TEU (Twenty-Foot Equivalent Unit) tức là container tiêu chuẩn, là đơn vị đo lường cốt lõi trong vận tải container quốc tế, lấy container dài 20 feet làm chuẩn. Một container 20 feet là 1 TEU, container 40 feet là 2 TEU (còn gọi là FEU). TEU được sử dụng rộng rãi để mô tả năng lực vận chuyển của tàu, sản lượng thông qua cảng, sức chứa bãi và tính toán cước phí. Các tình huống sử dụng bao gồm: báo giá của hãng tàu, hợp đồng thuê tàu, thống kê hoạt động bến cảng, tính toán chi phí logistics, v.v. Lưu ý: các loại container khác nhau (như 20 feet, 40 feet, 40 feet cao) có dung tích và trọng tải thực tế khác nhau nhưng đều quy đổi theo TEU; khi tính cước cần rõ ràng là tính theo TEU hay theo loại container; ngoài ra, TEU là đơn vị thống kê, không phải loại container cụ thể, khi đặt chỗ thực tế cần chỉ định 20GP, 40GP, 40HQ, v.v. Khác biệt với FEU: FEU là container tiêu chuẩn 40 feet, 1 FEU = 2 TEU. Khác biệt với CBM: CBM là mét khối, dùng để tính cước hàng lẻ (LCL), còn TEU dùng cho hàng nguyên container (FCL).
📝 Ví dụ
1. Chuyến tàu này chở tổng cộng 5000 TEU, trong đó 2000 TEU là container 20 feet, số còn lại là container 40 feet. (Giải thích thống kê năng lực vận chuyển của tàu)
2. Theo hợp đồng, cước vận chuyển đường biển mỗi TEU là 1500 USD, hàng lẻ tính theo mét khối. (Giải thích cách tính cước)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync