TNT

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

TNT là từ viết tắt phổ biến trong lĩnh vực chuyển phát nhanh và logistics quốc tế, tên đầy đủ là Thomas Nationwide Transport, sau đó trở thành thương hiệu TNT Express, hiện thuộc FedEx. Trong thuật ngữ ngoại thương, TNT không phải là điều khoản thương mại (như FOB, CIF) mà chỉ một hãng vận chuyển chuyển phát nhanh toàn cầu, cung cấp dịch vụ vận chuyển bưu kiện và chứng từ quốc tế tận cửa, đảm bảo thời gian. Tình huống sử dụng: khi hợp đồng ngoại thương hoặc email quy định 'gửi mẫu/chứng từ qua TNT' nghĩa là chỉ định TNT vận chuyển. Lưu ý: TNT thường phù hợp với hàng nhỏ, giá trị cao hoặc khẩn cấp, cước phí cao hơn; cần chú ý trọng lượng tính cước (lấy giá trị lớn hơn giữa trọng lượng thực và trọng lượng thể tích), phụ phí vùng xa, tùy chọn trả trước hoặc trả sau thuế quan. Được xếp ngang hàng với DHL, UPS, FedEx, khác biệt ở mạng lưới phủ sóng, giá cả/thời gian và năng lực thông quan. So với EMS, chuyển phát nhanh thương mại TNT có thời gian ổn định hơn nhưng giá cao hơn; khác với forwarder vận tải biển/hàng không, TNT là chuyển phát nhanh chứ không phải vận tải truyền thống, phù hợp với mẫu, chứng từ và hàng lô nhỏ. Người làm ngoại thương cần rõ TNT không phải thuật ngữ thương mại, tránh nhầm với FCA, CPT.

📝 Ví dụ

1. Vui lòng gửi ba bản giấy chứng nhận xuất xứ qua chuyển phát nhanh TNT đến văn phòng Singapore của chúng tôi, cước phí trả sau. (Giải thích: chỉ định TNT làm hãng vận chuyển và nêu rõ phương thức thanh toán cước phí.) 2. Do khách hàng cần mẫu gấp, chúng tôi chọn dịch vụ ưu tiên của TNT, dự kiến giao đến Đức trong 3 ngày làm việc. (Giải thích: tận dụng ưu thế thời gian của TNT để đáp ứng nhu cầu khẩn cấp.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh