Mẫu (Samples) trong ngoại thương là lượng hàng thực tế nhỏ mà bên bán cung cấp cho bên mua để展示 chất lượng, quy cách, kiểu dáng của sản phẩm, thường miễn phí hoặc chỉ thu phí成本. Các trường hợp sử dụng: gửi để xác nhận chất lượng khi phát triển khách hàng mới, phát tại hội chợ, xác nhận mẫu niêm phong trước khi sản xuất hàng loạt, và làm phụ lục hợp đồng. Lưu ý: 1) Mẫu phải nhất quán với hàng sản xuất sau này, nếu không có thể cấu thành vi phạm hợp đồng; 2) Cần làm rõ phí mẫu, phí vận chuyển và khả năng hoàn trả; 3) Đối với sản phẩm nhạy cảm về sở hữu trí tuệ, cần ký thỏa thuận bảo mật mẫu; 4) Phân biệt 'mẫu' với 'nguyên mẫu (Prototype)' và 'đơn hàng thử (Trial Order)', mẫu chỉ để xác nhận, đơn hàng thử có thể liên quan đến giao dịch chính thức. Các thuật ngữ liên quan đến 'mẫu' còn có 'mẫu niêm phong (Sealed Sample)', 'mẫu đối ứng (Counter Sample)', 'mẫu tham khảo (Reference Sample)'. Sử dụng đúng thuật ngữ mẫu giúp tránh tranh chấp thương mại và nâng cao tỷ lệ thành công.
📝 Ví dụ
1. Vui lòng gửi trước ba mẫu để chúng tôi xác nhận chất lượng, phí mẫu do chúng tôi chịu, nhưng phí vận chuyển đề nghị quý công ty trả trước. (Giải thích: Bên mua yêu cầu gửi mẫu và làm rõ chia sẻ chi phí)
2. Chúng tôi đã nhận được mẫu niêm phong của quý công ty, qua kiểm tra thấy phù hợp với quy cách hợp đồng, đồng ý lấy mẫu này làm tiêu chuẩn nghiệm thu hàng loạt. (Giải thích: Mẫu niêm phong làm căn cứ chất lượng, tránh tranh chấp sau này)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync