Thời gian giao hàng

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Thời gian giao hàng (Delivery Time) là thời điểm người bán giao hàng cho người mua hoặc người vận chuyển, là một trong những điều khoản cốt lõi của hợp đồng ngoại thương. Nó thường được sử dụng kết hợp với các điều kiện thương mại như FOB, CIF, làm rõ thời hạn người bán hoàn thành giao hàng tại cảng xếp hàng hoặc ngày hàng đến cảng đích theo yêu cầu của người mua. Các tình huống sử dụng bao gồm ký kết hợp đồng, mở thư tín dụng, lên lịch sản xuất và sắp xếp logistics. Lưu ý: Thời gian giao hàng khác với 'Ngày giao hàng' (Shipment Date); thuật ngữ trước nhấn mạnh việc giao hàng thực tế, thuật ngữ sau tập trung vào việc xếp hàng lên tàu. Dưới điều kiện FOB, thời gian giao hàng thường có nghĩa là ngày xếp hàng, trong khi dưới CIF có thể là ngày hàng đến. Ngoài ra, thời gian giao hàng cần làm rõ liệu cho phép giao hàng từng phần và chuyển tải hay không, đồng thời xem xét thời gian sản xuất, kiểm tra, đặt chỗ vận chuyển. So với 'Thời hạn giao hàng', thời gian giao hàng nhấn mạnh thời điểm hơn là khoảng thời gian. Nếu thời gian giao hàng bị trễ, có thể phát sinh phạt vi phạm hợp đồng hoặc sai sót thư tín dụng. Do đó, trong kinh doanh nên dự phòng thời gian đệm và làm rõ định nghĩa thời gian giao hàng cũng như trách nhiệm vi phạm trong hợp đồng.

📝 Ví dụ

1. Vui lòng xác nhận thời gian giao hàng của đơn hàng số PO20231001 là trước ngày 15 tháng 11 năm 2023 để chúng tôi sắp xếp sản xuất. (Giải thích: Người mua yêu cầu người bán hoàn thành giao hàng trước một ngày cụ thể, dùng cho kế hoạch sản xuất.) 2. Do thiếu nguyên liệu, chúng tôi không thể giao hàng đúng thời gian giao hàng ban đầu, đề nghị lùi thời gian giao hàng đến ngày 5 tháng 12. (Giải thích: Người bán xin thay đổi thời gian giao hàng vì lý do bất khả kháng, cần thương lượng với người mua.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh