Container

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Container (Container) là thiết bị vận chuyển tiêu chuẩn hóa dùng để chứa hàng hóa trong thương mại quốc tế, có kích thước và độ bền đồng nhất, thuận tiện cho vận tải đa phương thức. Các loại phổ biến bao gồm container tiêu chuẩn 20 feet (TEU) và 40 feet (FEU), cùng các loại container đặc biệt như container mở nắp, container khung, container lạnh. Phạm vi sử dụng bao gồm vận tải đường biển, đường sắt và đường bộ, đặc biệt trong FCL (hàng nguyên container), chủ hàng chiếm trọn một container; trong LCL (hàng lẻ), hàng của nhiều chủ hàng được ghép chung một container. Lưu ý: cần chọn loại container theo đặc tính hàng hóa, như hàng quá nặng dùng container 20 feet, hàng cồng kềnh nhẹ dùng container 40 feet cao; khi xếp hàng chú ý phân bố trọng lượng và gia cố, tránh lệch tải; chú ý thời gian miễn phí container và phí lưu container. So với vận tải hàng rời, vận tải container an toàn và hiệu quả hơn, nhưng cần tính đến chi phí thuê container, xếp dỡ và hồi container rỗng. Khác biệt với pallet ở chỗ container là đơn vị đóng gói ngoài cỡ lớn, còn pallet là công cụ tập hợp hàng nhỏ. Trong hợp đồng ngoại thương cần ghi rõ loại container, số lượng và phương thức giao nhận (như CY-CY, Door-Door).

📝 Ví dụ

1. Lô hàng này gồm tổng cộng 10 container 20 feet, vui lòng xác nhận liệu có thể sắp xếp xếp hàng lên tàu trước ngày 15 tháng 3 hay không. (Giải thích: Khi đặt chỗ cần xác định rõ loại container và số lượng) 2. Do hàng hóa quá tải trọng, chúng tôi đề xuất sử dụng container 20 feet thay vì container 40 feet để tránh phụ phí quá tải. (Giải thích: Lựa chọn loại container dựa trên đặc tính hàng hóa)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh