Hãng hàng không

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Hãng hàng không (Airline) trong thương mại quốc tế chủ yếu chỉ các hãng vận chuyển cung cấp dịch vụ vận tải hàng không hoặc hành khách, là một trong những mắt xích cốt lõi của logistics và chuỗi cung ứng quốc tế. Các nhà xuất nhập khẩu thường sử dụng hãng hàng không để vận chuyển hàng hóa khẩn cấp, giá trị cao hoặc dễ hư hỏng qua biên giới. Các tình huống sử dụng bao gồm: đặt chỗ, phát hành vận đơn hàng không (AWB), tính trọng lượng tính cước, xử lý nhận hàng tại cảng đến, v.v. Lưu ý: Hãng hàng không thường chỉ chịu trách nhiệm vận chuyển từ sân bay đến sân bay, không bao gồm thông quan và giao hàng mặt đất; cần phân biệt hãng hàng không với đại lý vận tải hàng không (Freight Forwarder), đơn vị sau có thể cung cấp dịch vụ door-to-door và tích hợp nguồn lực của nhiều hãng hàng không; ngoài ra, hãng hàng không có giới hạn nghiêm ngặt về kích thước, trọng lượng, hàng nguy hiểm của hàng hóa, và cước phí bị ảnh hưởng bởi phụ phí nhiên liệu, phụ phí cao điểm, v.v. So với 'hãng tàu', hãng hàng không có thời gian nhanh nhưng chi phí cao, phù hợp với hàng hóa khối lượng nhỏ, yêu cầu thời gian cao. Hợp đồng ngoại thương nên quy định rõ trách nhiệm của người vận chuyển, giới hạn bồi thường và công ước áp dụng (như Công ước Montreal).

📝 Ví dụ

1. Chúng tôi đã đặt chỗ vận chuyển hàng hóa từ Sân bay Phố Đông Thượng Hải đến Los Angeles với hãng hàng không, vui lòng cung cấp phiếu đóng gói càng sớm càng tốt để tạo vận đơn hàng không. (Giải thích: Đặt chỗ trực tiếp với hãng hàng không, dùng cho xuất khẩu hàng không) 2. Vì khách hàng yêu cầu giao hàng trong vòng 10 ngày, chúng tôi đã chọn một hãng hàng không cung cấp dịch vụ bay thẳng, mặc dù cước phí cao hơn vận tải biển nhưng có thể đảm bảo thời gian giao hàng. (Giải thích: So sánh phương thức vận tải, nhấn mạnh ưu thế thời gian của hãng hàng không)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh