← Quay về trang chủ
Thuật ngữ bắt đầu bằng B
320 thuật ngữ
Ngôn ngữ:
中文
|
English
|
Español
|
日本語
|
한국어
|
Tiếng Việt
|
ไทย
|
Русский
Khu bảo thuế
Bonded Zone
Kho ngoại quan
Bonded Warehouse
Kiểm tra BV
Bureau Veritas Inspection
Vận đơn không sạch
Unclean B/L (Claused B/L)
Vận đơn dự bị
Received for Shipment B/L
Vận đơn vô danh
Bearer B/L
Hợp đồng bảo hiểm
Insurance Policy
Giấy chứng nhận bảo hiểm
Insurance Certificate
Bảo hiểm đình công
Strike Risk
Bảo hiểm vỡ bao bì
Breakage of Packing
Thư tín dụng không thể hủy ngang
Irrevocable L/C
Thư tín dụng xác nhận
Confirmed L/C
Thư tín dụng không xác nhận
Unconfirmed L/C
Thư tín dụng không thể chuyển nhượng
Non-Transferable L/C
Thư tín dụng đối ứng (背对背信用证)
Back-to-Back L/C
Thư tín dụng dự phòng
Standby L/C
Ngân hàng xác nhận
Confirming Bank
Điểm bất phù hợp
Discrepancy
Phí bất hợp lệ
Discrepancy Fee
Khai báo hải quan
Customs Declaration
Phụ phí thay đổi cảng dỡ hàng
Alteration Charge
Phí khai báo hải quan
Customs Clearance Fee
Phí trọn gói
Lump Sum Freight
Hết chỗ (hết slot)
Overbooking
Tàu chở hàng theo tuyến cố định
Liner
Công ty khai báo hải quan
Customs Broker
Bất khả kháng
Force Majeure
Bao thanh toán
Factoring
Biện pháp bảo hộ
Safeguard Measures
Bù trừ thương mại
Compensation Trade
Thương mại biên giới
Border Trade
Logistics bảo thuế
Bonded Logistics
Trưng bày bảo thuế
Bonded Display
Bảo thuế sửa chữa
Bonded Repair
Gia công bảo thuế
Bonded Processing
Nhân viên khai báo hải quan
Customs Declarant
Người khai báo kiểm nghiệm
Inspection Declarant
Chứng thực
Endorsement
Định dạng thư bảo lãnh
Guarantee Format
Người được bảo lãnh
Principal
Phí bảo hiểm
Premium Rate
Phụ phí bảo hiểm
Insurance Markup
Biện pháp khắc phục
Remedies
Đồng nội tệ
Local Currency
Mất giá
Depreciation
Thanh toán một phần
Partial Repayment
Bảo lãnh đòi bồi thường
Guarantee Claim
Bảo lãnh bồi thường
Guarantee Payment
Giải trừ bảo lãnh
Guarantee Release
Bảo hàm hết hiệu lực
Guarantee Expiry
Hủy bỏ thư bảo lãnh
Guarantee Cancellation
Sửa đổi thư bảo lãnh
Guarantee Amendment
Chuyển nhượng bảo lãnh
Guarantee Transfer
Thông báo bảo lãnh
Guarantee Advice
Xác nhận thư bảo lãnh
Guarantee Confirmation
Đăng ký bảo lãnh
Guarantee Registration
Bảo lãnh đăng ký lưu trữ
Guarantee Filing
Phí năm bảo lãnh
Guarantee Annual Fee
Phí phát hành thư bảo lãnh
Guarantee Issuance Fee
Phí sửa đổi thư bảo lãnh
Guarantee Amendment Fee
Phí khiếu nại bảo lãnh
Guarantee Claim Fee
Phí bồi thường bảo lãnh
Guarantee Payment Fee
Phí giải trừ bảo lãnh
Guarantee Release Fee
Phí quản lý thư bảo lãnh
Guarantee Management Fee
Phí thủ tục bảo lãnh
Guarantee Handling Fee
Bảo lãnh ký quỹ
Guarantee Deposit
Bảo lãnh thế chấp
Guarantee Pledge
Bảo lãnh thế chấp
Guarantee Collateral
Bảo lãnh
Guarantee Security
Bảo lãnh phản bảo lãnh
Guarantee Counter-security
Rủi ro bảo lãnh
Guarantee Risk
Tuân thủ quy định về thư bảo lãnh
Guarantee Compliance
Luật bảo lãnh
Guarantee Law
Bảo lãnh trọng tài
Guarantee Arbitration
Kiện tụng bảo lãnh
Guarantee Litigation
Tranh chấp bảo lãnh
Guarantee Dispute
Bảo lãnh giải quyết
Guarantee Resolution
Thực hiện bảo lãnh
Guarantee Enforcement
Thực hiện bảo lãnh
Guarantee Performance
Bảo lãnh chấm dứt
Guarantee Termination
Khôi phục thư bảo lãnh
Guarantee Reinstatement
Gia hạn bảo lãnh
Guarantee Renewal
Cập nhật thư bảo lãnh
Guarantee Update
Tái phát hành thư bảo lãnh
Guarantee Reissue
Phát hành lại thư bảo lãnh
Guarantee Reissue
Bản sao thư bảo lãnh
Guarantee Copy
Bản chính thư bảo lãnh
Guarantee Original
Bản sao thư bảo lãnh
Guarantee Photocopy
Bản scan bảo lãnh
Guarantee Scan
Bản điện tử thư bảo lãnh
Guarantee Electronic Version
Bản giấy bảo lãnh
Guarantee Paper Version
Ngôn ngữ thư bảo lãnh
Guarantee Language
Yêu cầu về định dạng thư bảo lãnh
Guarantee Format Requirement
Nội dung yêu cầu của thư bảo lãnh
Guarantee Content Requirement
Điều khoản thư bảo lãnh yêu cầu
Guarantee Clause Requirement
Luật áp dụng cho bảo lãnh
Guarantee Governing Law
Tòa án có thẩm quyền quản lý bảo lãnh
Guarantee Jurisdiction Court
Tổ chức trọng tài bảo lãnh
Guarantee Arbitration Institution
Phương thức giải quyết tranh chấp bảo lãnh
Guarantee Dispute Resolution Method
Phương thức thông báo bảo lãnh
Guarantee Notification Method
Phương thức giao nhận thư bảo lãnh
Guarantee Delivery Method
Phương thức nhận bảo lãnh
Guarantee Receipt Method
Điều kiện hiệu lực của bảo lãnh
Guarantee Effective Condition
Điều kiện hết hiệu lực của bảo lãnh
Guarantee Expiry Condition
Điều kiện hủy bỏ bảo lãnh
Guarantee Cancellation Condition
Điều kiện sửa đổi thư bảo lãnh
Guarantee Amendment Condition
Điều kiện chuyển nhượng bảo lãnh
Guarantee Transfer Condition
Điều kiện yêu cầu bồi thường bảo lãnh
Guarantee Claim Condition
Điều kiện bồi thường bảo lãnh
Guarantee Payment Condition
Điều kiện giải trừ bảo lãnh
Guarantee Release Condition
Điều kiện chấm dứt bảo lãnh
Guarantee Termination Condition
Điều kiện khôi phục bảo lãnh
Guarantee Reinstatement Condition
Điều kiện gia hạn bảo lãnh
Guarantee Renewal Condition
Điều kiện gia hạn bảo lãnh
Guarantee Update Condition
Điều kiện tái phát hành bảo lãnh
Guarantee Reissue Condition
Điều kiện cấp lại thư bảo lãnh
Guarantee Reissue Condition
Điều kiện bản sao thư bảo lãnh
Guarantee Copy Condition
Điều kiện bản chính thư bảo lãnh
Guarantee Original Condition
Điều kiện bản sao thư bảo lãnh
Guarantee Photocopy Condition
Điều kiện bản scan thư bảo lãnh
Guarantee Scan Condition
Điều kiện bản điện tử thư bảo lãnh
Guarantee Electronic Version Condition
Điều kiện bản giấy của thư bảo lãnh
Guarantee Paper Version Condition
Ngôn ngữ điều kiện thư bảo lãnh
Guarantee Language Condition
Điều kiện định dạng thư bảo lãnh
Guarantee Format Condition
Nội dung và điều kiện của thư bảo lãnh
Guarantee Content Condition
Điều khoản và điều kiện của thư bảo lãnh
Guarantee Clause Condition
Điều kiện pháp lý của thư bảo lãnh
Guarantee Legal Condition
Điều kiện quản hạt bảo lãnh
Guarantee Jurisdiction Condition
Điều kiện trọng tài bảo lãnh
Guarantee Arbitration Condition
Điều kiện tranh chấp bảo lãnh
Guarantee Dispute Condition
Điều kiện giải quyết bảo lãnh
Guarantee Resolution Condition
Điều kiện thực hiện bảo lãnh
Guarantee Enforcement Condition
Điều kiện thực hiện bảo lãnh
Guarantee Performance Condition
Phụ phí giá trị tiền tệ
CAF (Currency Adjustment Factor)
ghép container
Co-loading
Gộp đơn
Combined B/L
buộc chặt
Lashing / Securing
Phí đại lý khai báo hải quan
Customs Brokerage Fee
Kho ngoại quan
Bonded Warehouse
Biến dạng
Deformation
Bảo lãnh
Letter of Indemnity (L/I)
Khu logistics bảo thuế
Bonded Logistics Park
Tờ khai hải quan
Customs Declaration Form
Tờ khai kiểm nghiệm
Inspection Declaration Form
Đường trắng
Sugar
Hàng chuyển nhà
Household Goods
Hàng hóa bảo thuế
Bonded Goods
Sà lan
Barge
Tàu nửa chìm
Semi-submersible Vessel
Giấy sửa đổi bổ sung bảo hiểm
Insurance Endorsement
Điều khoản bảo hiểm
Insurance Clause
Số tiền bảo hiểm
Sum Insured
Giá trị bảo hiểm
Insured Value
Phí bảo hiểm
Premium
Tổn thất một phần
Partial Loss
Quyền lợi bảo hiểm
Insurable Interest
Nhà môi giới bảo hiểm
Insurance Broker
Đại lý bảo hiểm
Insurance Agent
Người bảo hiểm
Insurer
Người được bảo hiểm
Insured
Bao bì
Packing
Nhãn hiệu
Marks
Giao hàng tại biên giới
DAF (Delivered at Frontier)
Phạm vi bảo hiểm
Insurance Coverage
Trách nhiệm bảo hiểm
Insurance Liability
Điều khoản về việc chuyển tải (驳运条款 - điều khoản bốc dỡ/chuyển hàng bằng sà lan)
Craft and Barge Clause
Điều khoản phí bảo hiểm
Premium Clause
Điều khoản đóng gói
Packing Clause
Điều khoản bất khả kháng
Force Majeure Clause
Điều khoản đình công
Strike Clause
Điều chỉnh phí bảo hiểm
Premium Adjustment
Tiền bồi thường bảo hiểm
Insurance Compensation
Chi trả quyền lợi bảo hiểm
Insurance Benefit
Quyền yêu cầu bồi thường bảo hiểm
Right to Claim Insurance
Người thụ hưởng tiền bảo hiểm
Insurance Beneficiary
Chuyển nhượng quyền hưởng bảo hiểm
Assignment of Insurance
Cầm cố tiền bảo hiểm
Pledge of Insurance
Khấu trừ tiền bảo hiểm
Deduction of Insurance
Truy hồi tiền bảo hiểm
Recovery of Insurance
Phân bổ tiền bảo hiểm
Apportionment of Insurance
Hạn mức bảo hiểm
Limit of Insurance
Tổng số tiền bảo hiểm
Total Sum Insured
Phí bảo hiểm không đủ
Under Insurance
Phí bảo hiểm vượt mức
Over Insurance
Phân bổ theo tỷ lệ
Proportional Apportionment
Bảo hiểm dưới giá trị
Under Insurance
Bảo hiểm giá trị không xác định
Unvalued Insurance
Tập đoàn bảo hiểm
Insurance Pool
Bảo hiểm Syndicate
Insurance Syndicate
Thị trường bảo hiểm
Insurance Market
Giám sát bảo hiểm
Insurance Regulation
Luật pháp về bảo hiểm
Insurance Legislation
Luật bảo hiểm
Insurance Law
Điều khoản bảo hiểm giải thích
Interpretation of Insurance Clauses
Tranh chấp bảo hiểm
Insurance Dispute
bảo hiểm tố tụng
Insurance Litigation
Bảo hiểm trọng tài
Insurance Arbitration
Bảo hiểm hòa giải
Insurance Mediation
Giám định bảo hiểm
Insurance Surveying
Người giám định bảo hiểm
Insurance Surveyor
Người giám định bảo hiểm
Insurance Inspector
Chuyên gia tính toán bảo hiểm
Actuary
Chuyên viên thẩm định bảo hiểm
Underwriter
Nhân viên bồi thường bảo hiểm
Claims Adjuster
Chuyên viên quản lý khách hàng bảo hiểm
Insurance Account Manager
Chuyên viên tư vấn bảo hiểm
Insurance Consultant
Chuyên gia bảo hiểm
Insurance Expert
Thuật ngữ bảo hiểm
Insurance Terminology
thuật ngữ bảo hiểm
Insurance Jargon
Thuật ngữ lóng bảo hiểm
Insurance Slang
Bảo hiểm viết tắt
Insurance Abbreviation
Mã bảo hiểm
Insurance Code
Mã số bảo hiểm
Insurance Number
Số chứng nhận bảo hiểm
Certificate Number
Số đơn bảo hiểm
Policy Number
Thỏa thuận bảo mật
Non-Disclosure Agreement (NDA)
Túi dệt
Woven Bag
Bổ hàng
Replenishment
Hội chợ triển lãm
Expo (Exposition)
Bảng báo giá
Quotation (Quote)
Thời hạn hiệu lực của báo giá
Validity of Quotation
Khai báo kiểm nghiệm
Commodity Inspection Declaration
Báo giá
Quotation
Báo giá
Offer
Thời gian chuẩn bị hàng
Preparation Time
Không cho phép chia thành nhiều đợt
Partial Shipment Not Allowed
Không cho phép chuyển tàu
Transshipment Not Allowed
Tiền đặt cọc
Margin
Tiền gốc
Principal
Bản quyền
Copyright
Chứng nhận BSCI
BSCI (Business Social Compliance Initiative)
Thời gian bảo hành
Guarantee Period
Phụ tùng
Spare Parts
Thay đổi
Amendment
Phụ lục hợp đồng
Supplementary Agreement
khắc phục
Remedy
Điều khoản bảo mật
Confidentiality Clause
Bản ghi nhớ
Memorandum of Understanding (MOU)
Bù đơn
Replenishment Order
Loại bỏ (报废)
Scrap
Sản phẩm không đạt tiêu chuẩn
Non-Conforming Product
Tỷ lệ lỗi
Defect Percentage
Kiểm tra nhà máy BSCI
BSCI Audit
Kiểm soát sản phẩm không đạt yêu cầu
Non-Conforming Product Control
Kiểm tra đóng gói
Packaging Test
Kiểm tra lực nén cạnh
Edge Crush Test
Nhiệt độ chuyển hóa thủy tinh
Glass Transition Temperature (Tg)
Tiêu chuẩn BS
BS Standard (British Standard)
Chứng nhận BV
Bureau Veritas Certification
Hạng mục không phù hợp
Non-Conformity
Bù phát
Replenishment
Đổi màu
Discoloration
Bao bì kém chất lượng
Poor Packaging
Ghi nhãn sai
Label Error
Bảo hành
Warranty
Phiếu bảo hành
Warranty Certificate
Điều khoản bảo hành
Warranty Terms
Phạm vi bảo hành
Warranty Coverage
Bảo hành hết hiệu lực
Warranty Void
Đăng ký bảo hành
Warranty Registration
Bảo hành khiếu nại
Warranty Claim
Phiếu bảo hành
Warranty Card
Chính sách bảo hành
Warranty Policy
Hoàn tiền một phần
Partial Refund
Đại lý khai báo hải quan
Customs Agency
Nhập khẩu bảo thuế
Bonded Import
Xuất khẩu bảo thuế
Bonded Export
Phế liệu vụn
Remnants
Chứng từ khai báo hải quan
Customs Documents
Giấy ủy quyền khai báo hải quan
Power of Attorney for Customs Declaration
Phí đại lý hải quan
Brokerage Fee
Cảng bảo thuế
Bonded Port
Cửa khẩu biên giới
Border Port
thuế trả đũa
Retaliatory Duty
Thuế quan biện pháp bảo hộ
Safeguard Duty
Hoạt động trưng bày và giao dịch hàng hóa trong kho ngoại quan
Bonded Display and Trading
Nghiên cứu phát triển trong kho ngoại quan
Bonded R&D
Kiểm tra trong kho ngoại quan
Bonded Testing
Bảo thuế tài chính cho thuê
Bonded Financial Leasing
Hạn ngạch thụ động
Passive Quota
Lắp bổ sung
Re-shipped
Đăng ký lưu trữ
Filing
Hợp đồng vận chuyển trọn gói
Contract of Affreightment
Kiểm tra biên phòng
Border Inspection
Số tờ khai hải quan
Customs Declaration Number
Số hợp đồng bảo hiểm
Policy Number
Thùng gỗ (thùng carton)
Crate
Giấy trắng
White Paper
Túi vải
Cloth Bag
Thẻ sau lưng
Backing Card
Dây buộc
Lashing Belt
Cường độ chịu nén cạnh
Edge Crush Test (ECT)
Dán giấy (ép giấy)
Mounting / Laminating
Nhãn
Label
Nhãn decal (nhãn tự dính)
Self-Adhesive Label
Thiết kế bao bì
Packaging Design
Quy cách đóng gói
Packing Specification
Danh sách đóng gói
Packing List
Phương thức đóng gói
Packing Method
Vật liệu đóng gói
Packaging Material
Chi phí đóng gói
Packaging Cost
Chất thải bao bì
Packaging Waste
Hoạt động đóng gói
Packing Operation
Kiểm tra hàng BV
Bureau Veritas Inspection
Bao bì hư hỏng
Package Damage
Gian hàng tiêu chuẩn
Standard Booth
Nền tảng B2B
B2B Platform
Giá chưa bao gồm thuế
Tax-exclusive Price
Bán chạy với lợi nhuận mỏng
Small Profit, Quick Turnover
Dịch vụ bảo dưỡng
Maintenance Service
Định kỳ tái thăm
Irregular Revisit
Chi phí biến đổi
Variable Cost
Chi phí cận biên
Marginal Cost
Chi phí tiêu chuẩn
Standard Cost
Miễn thuế
Bonded
Phí xác nhận (L/C)
Confirmation Charges
Hối phiếu nhận nợ
Promissory Note
Tiền tệ không thể chuyển đổi
Non-Convertible Currency
Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ
NAFTA (North American Free Trade Agreement)
Container tiêu chuẩn
TEU (Twenty-Foot
← Từ điển thuật ngữ ngoại thương