Mã bảo hiểm

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Mã bảo hiểm (Insurance Code) là mã tiêu chuẩn dùng để nhận diện loại hình bảo hiểm, điều khoản hoặc phạm vi bảo hiểm cụ thể của bảo hiểm vận chuyển hàng hóa trong thương mại quốc tế, thường do công ty bảo hiểm, Phòng Thương mại Quốc tế hoặc tổ chức ngành ban hành. Ví dụ phổ biến như 'mã 110 cho Bảo hiểm mọi rủi ro (All Risks)' của Công ty Bảo hiểm Nhân dân Trung Quốc, ICC(A), ICC(B), ICC(C) của Hiệp hội Bảo hiểm London. Trường hợp sử dụng: khi thư tín dụng yêu cầu mua bảo hiểm loại hình cụ thể, cần ghi mã trên đơn bảo hiểm hoặc giấy yêu cầu bảo hiểm; trong khai báo hải quan, kiểm dịch và trao đổi dữ liệu điện tử (EDI), mã giúp nâng cao hiệu quả xử lý. Lưu ý: hệ thống mã có thể khác nhau giữa các quốc gia và công ty bảo hiểm, phải đối chiếu với hợp đồng và điều khoản thư tín dụng; sai mã có thể dẫn đến bảo hiểm vô hiệu hoặc yêu cầu bồi thường thất bại. Khác với 'điều khoản bảo hiểm': điều khoản là mô tả bằng văn bản cụ thể, mã là ký hiệu viết tắt. Khác với 'loại hình bảo hiểm': loại hình là tên phân loại, mã là biểu diễn số hóa. Người làm ngoại thương nên nắm rõ các mã thường dùng và duy trì tính nhất quán trong chứng từ.

📝 Ví dụ

1. Theo yêu cầu của thư tín dụng, vui lòng mua bảo hiểm mọi rủi ro (All Risks) với 110% giá trị hóa đơn, mã bảo hiểm là 110, và mã này phải được thể hiện trên đơn bảo hiểm. (Giải thích: Trong giao dịch thư tín dụng, ghi rõ mã bảo hiểm giúp tránh bất đồng chứng từ.) 2. Chúng tôi đã nộp giấy yêu cầu bảo hiểm cho công ty bảo hiểm, trong đó mã bảo hiểm cho bảo hiểm vận chuyển hàng hóa đường biển là ICC(A), vui lòng phát hành đơn bảo hiểm dựa trên mã này. (Giải thích: Sử dụng mã điều khoản của Hiệp hội London giúp được công nhận quốc tế và thuận lợi khi yêu cầu bồi thường.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh