Phí sửa đổi bảo lãnh (Guarantee Amendment Fee) là khoản phí ngân hàng thu từ người yêu cầu khi các điều khoản của bảo lãnh (như bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh tạm ứng, v.v.) cần được sửa đổi trong thương mại quốc tế. Việc sửa đổi bảo lãnh thường liên quan đến thay đổi số tiền, thời hạn hiệu lực, người thụ hưởng, điều khoản, v.v. Các tình huống sử dụng bao gồm: điều chỉnh nội dung bảo lãnh do thay đổi hợp đồng, người thụ hưởng yêu cầu sửa đổi điều khoản, người yêu cầu cần gia hạn thời hạn bảo lãnh, v.v. Lưu ý: Phí sửa đổi thường do người yêu cầu chịu, nhưng có thể thỏa thuận trong hợp đồng rằng bên chịu trách nhiệm sẽ thanh toán; tỷ lệ phí khác nhau giữa các ngân hàng, số lần sửa đổi càng nhiều thì phí càng cao; việc sửa đổi cần được người thụ hưởng đồng ý và bảo lãnh sau khi sửa đổi vẫn phải tuân thủ các quy tắc áp dụng của bảo lãnh gốc (như URDG758). Phân biệt với các thuật ngữ khác: Phí sửa đổi bảo lãnh khác với phí phát hành bảo lãnh (thu khi phát hành lần đầu) và phí thông báo bảo lãnh (ngân hàng thu khi thông báo cho người thụ hưởng), nó chỉ phát sinh đối với hành vi sửa đổi. Người làm ngoại thương nên xác định rõ bên chịu phí sửa đổi trong hợp đồng và giảm thiểu sửa đổi không cần thiết để kiểm soát chi phí.
📝 Ví dụ
1. Do số tiền hợp đồng tăng, chúng tôi cần yêu cầu ngân hàng sửa đổi bảo lãnh tạm ứng, ngân hàng thông báo sẽ thu phí sửa đổi bảo lãnh là 200 USD, khoản phí này do bên mua chịu. (Giải thích: Thay đổi hợp đồng dẫn đến sửa đổi bảo lãnh, cần xác định rõ bên chịu phí)
2. Người thụ hưởng yêu cầu gia hạn thời hạn hiệu lực của bảo lãnh thực hiện hợp đồng thêm ba tháng, chúng tôi liên hệ với ngân hàng phát hành để thực hiện sửa đổi, ngân hàng thu phí sửa đổi bảo lãnh là 150 USD và trích trực tiếp từ tài khoản ký quỹ. (Giải thích: Phí sửa đổi do người yêu cầu chịu, ngân hàng trích trực tiếp)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync