Hạn mức bảo hiểm (Limit of Insurance) là số tiền bồi thường tối đa được quy định trong đơn bảo hiểm, tức là giới hạn trách nhiệm tối đa mà người bảo hiểm phải chịu cho mỗi sự cố hoặc tổn thất lũy kế trong thời hạn bảo hiểm. Trong ngoại thương, thuật ngữ này thường gặp trong bảo hiểm vận chuyển hàng hóa, bảo hiểm tín dụng và bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm. Các tình huống sử dụng bao gồm: xác định số tiền bảo hiểm khi tham gia bảo hiểm, xác định giới hạn bồi thường khi yêu cầu bồi thường. Lưu ý: Hạn mức bảo hiểm không phải là số tiền bảo hiểm, có thể thấp hơn hoặc bằng số tiền bảo hiểm; nếu tổn thất thực tế vượt quá hạn mức, phần vượt quá do người được bảo hiểm tự chịu. Khác với 'số tiền bảo hiểm', số tiền bảo hiểm là giá trị bảo hiểm được thỏa thuận khi tham gia bảo hiểm, còn hạn mức bảo hiểm là giới hạn bồi thường tối đa; khác với 'mức khấu trừ', mức khấu trừ là phần tổn thất mà người được bảo hiểm tự chịu. Người làm ngoại thương cần đặt hạn mức hợp lý dựa trên giá trị hàng hóa, rủi ro vận chuyển và yêu cầu hợp đồng, đồng thời lưu ý liệu đơn bảo hiểm có phân biệt hạn mức mỗi sự cố và hạn mức lũy kế hay không.
📝 Ví dụ
1. Khi ký kết hợp đồng bảo hiểm vận chuyển hàng hóa xuất khẩu, hai bên thỏa thuận hạn mức bảo hiểm là 1 triệu USD; nếu hàng hóa tổn thất toàn bộ, công ty bảo hiểm bồi thường tối đa 1 triệu USD. (Giải thích: Xác định rõ giới hạn bồi thường tối đa để tránh yêu cầu bồi thường vượt mức.)
2. Thư tín dụng yêu cầu xuất trình đơn bảo hiểm và hạn mức bảo hiểm không được thấp hơn 110% giá trị hóa đơn để bảo đảm giá trị hàng hóa và lợi nhuận dự kiến. (Giải thích: Thể hiện yêu cầu cụ thể của thư tín dụng đối với hạn mức bảo hiểm.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync