Phạm vi bảo hành (Warranty Coverage) đề cập đến ranh giới cụ thể mà bên bán hoặc nhà sản xuất cung cấp dịch vụ sửa chữa hoặc thay thế miễn phí cho sản phẩm trong các điều kiện cụ thể và thời gian cụ thể. Trong hợp đồng ngoại thương, thuật ngữ này xác định rõ ràng những bộ phận nào, loại lỗi nào, điều kiện sử dụng nào thuộc trách nhiệm bảo hành, và những trường hợp nào (như hư hỏng do con người, sử dụng không đúng cách, thiên tai) được loại trừ. Các tình huống sử dụng bao gồm hợp đồng mua bán, giấy chứng nhận chất lượng, thỏa thuận dịch vụ sau bán hàng, v.v. Lưu ý: cần làm rõ thời hạn bảo hành (ví dụ 12 tháng), thời điểm bắt đầu (ngày giao hàng hoặc ngày nhận hàng), phương thức bảo hành (sửa chữa, thay thế, hoàn tiền), chi phí chịu trách nhiệm (phí vận chuyển, phí nhân công) và điều khoản miễn trừ. Khác với 'Đảm bảo chất lượng' (Quality Assurance), thuật ngữ sau tập trung vào hệ thống kiểm soát chất lượng trong quá trình sản xuất, trong khi phạm vi bảo hành là cụ thể hóa cam kết sau bán hàng; khác với 'Thời hạn bảo hành' (Warranty Period), thuật ngữ sau chỉ đề cập đến độ dài thời gian, trong khi phạm vi bảo hành bao gồm nhiều khía cạnh như thời gian, bộ phận, điều kiện. Người làm ngoại thương nên tránh các diễn đạt mơ hồ như 'bảo hành hợp lý' mà nên liệt kê cụ thể để phòng ngừa tranh chấp.
📝 Ví dụ
1. Phạm vi bảo hành của hàng hóa theo hợp đồng này là: trong vòng 12 tháng kể từ ngày vận đơn, đối với các lỗi do thiết kế, vật liệu hoặc lỗi kỹ thuật của sản phẩm, bên bán chịu trách nhiệm sửa chữa hoặc thay thế miễn phí, nhưng không bao gồm hư hỏng do lắp đặt không đúng cách, sử dụng quá tải hoặc sửa đổi trái phép của bên mua. (Giải thích: làm rõ thời hạn bảo hành, nguyên nhân lỗi, trường hợp miễn trừ)
2. Vui lòng xác nhận liệu phạm vi bảo hành do quý vị cung cấp có bao gồm động cơ và hệ thống điều khiển không, và bên nào chịu phí vận chuyển cho các bộ phận thay thế trong thời gian bảo hành. (Giải thích: hỏi về bộ phận cụ thể trong phạm vi bảo hành và phân chia chi phí)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync