Ngôn ngữ bảo lãnh (Guarantee Language) là cách diễn đạt tiêu chuẩn được sử dụng trong thư bảo lãnh ngân hàng hoặc thư tín dụng dự phòng trong thực tiễn ngoại thương, đặc biệt chỉ cách diễn đạt các điều khoản bảo lãnh, liên quan đến điều kiện thanh toán, yêu cầu khiếu nại, thời hạn hiệu lực và quy tắc áp dụng (như URDG758, ISP98). Các tình huống sử dụng bao gồm: thầu công trình quốc tế, thương mại hàng hóa khối lượng lớn, xuất khẩu thiết bị đồng bộ và các trường hợp cần bảo lãnh tín dụng ngân hàng. Ngôn ngữ bảo lãnh phải rõ ràng, không mơ hồ, tránh nhầm lẫn giữa 'thanh toán theo yêu cầu' và 'bảo lãnh có điều kiện'. Lưu ý: 1) Xác định rõ loại bảo lãnh (vô điều kiện/có điều kiện); 2) Điều khoản khiếu nại cần liệt kê các chứng từ cần thiết (như tuyên bố khiếu nại, chứng minh vi phạm); 3) Thời hạn hiệu lực phải phù hợp với thời hạn thực hiện hợp đồng; 4) Luật áp dụng và tòa án có thẩm quyền phải rõ ràng. Khác biệt với 'ngôn ngữ hợp đồng': ngôn ngữ hợp đồng quy định quyền và nghĩa vụ của hai bên, trong khi ngôn ngữ bảo lãnh chỉ ràng buộc ngân hàng bảo lãnh và người thụ hưởng, độc lập với hợp đồng cơ sở. Khác biệt với 'ngôn ngữ thư tín dụng': thư tín dụng dùng để thanh toán, bảo lãnh dùng để bồi thường vi phạm, và ngôn ngữ bảo lãnh nhấn mạnh hơn vào điều kiện kích hoạt khiếu nại.
📝 Ví dụ
1. Chúng tôi đã nhận được thư bảo lãnh tạm ứng do quý công ty phát hành, nhưng ngôn ngữ bảo lãnh yêu cầu phải xuất trình phán quyết trọng tài khi khiếu nại, điều này không phù hợp với yêu cầu thanh toán theo yêu cầu của chúng tôi. Vui lòng sửa đổi thành chỉ cần tuyên bố khiếu nại bằng văn bản là có thể thanh toán. (Giải thích: chỉ ra điều kiện khiếu nại trong ngôn ngữ bảo lãnh quá khắt khe, yêu cầu chuyển thành bảo lãnh vô điều kiện.)
2. Theo ngôn ngữ bảo lãnh, thư bảo lãnh này áp dụng URDG758, có hiệu lực đến ngày 31 tháng 12 năm 2025, mọi khiếu nại phải được gửi đến ngân hàng chúng tôi trong thời hạn hiệu lực, nếu không sẽ vô hiệu. (Giải thích: làm rõ quy tắc áp dụng, thời hạn hiệu lực và thời hạn khiếu nại của bảo lãnh, tránh hết hạn mất hiệu lực.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync