Kiểm tra hàng hóa trong khu vực bảo thuế (Bonded Testing) là việc thực hiện các hoạt động kiểm tra, kiểm định, thử nghiệm đối với hàng hóa nhập khẩu trong khu vực giám sát đặc biệt của hải quan (như khu bảo thuế, khu bảo thuế tổng hợp) hoặc kho bảo thuế mà không cần nộp ngay thuế nhập khẩu và thuế giá trị gia tăng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong thương mại quốc tế, khi hàng hóa cần kiểm tra chất lượng, thử nghiệm kỹ thuật hoặc kiểm tra sửa chữa, doanh nghiệp có thể tận dụng chính sách bảo thuế để tạm hoãn nộp thuế, giảm chiếm dụng vốn. Các tình huống sử dụng bao gồm: thiết bị nhập khẩu cần được chạy thử và kiểm tra trong trạng thái bảo thuế trước khi quyết định tiêu thụ nội địa hoặc tái xuất; hoặc kiểm tra sửa chữa hàng hóa bị trả lại. Lưu ý: hoạt động kiểm tra phải được thực hiện dưới sự giám sát của hải quan, hàng hóa không được tự ý rời khỏi khu vực chỉ định; thời hạn kiểm tra thường có giới hạn, quá hạn phải làm thủ tục tương ứng; nếu sau kiểm tra tiêu thụ nội địa, phải nộp bổ sung thuế. Khác với 'gia công bảo thuế' và 'kho bảo thuế', kiểm tra bảo thuế tập trung vào dịch vụ kiểm tra chứ không phải sản xuất gia công hay lưu kho, và sau kiểm tra trạng thái hàng hóa có thể thay đổi nhưng không qua gia công thực chất. Doanh nghiệp cần đăng ký trước với hải quan và lập sổ sách điện tử để đảm bảo tuân thủ.
📝 Ví dụ
1. Công ty chúng tôi có một lô thiết bị chính xác nhập khẩu cần kiểm tra bảo thuế, sau khi kiểm tra đạt yêu cầu mới quyết định có tiêu thụ nội địa hay không, xin hỗ trợ làm thủ tục đăng ký hải quan. (Giải thích: Tận dụng chính sách bảo thuế để tạm hoãn nộp thuế, kiểm tra trước rồi quyết định hướng tiêu thụ.)
2. Lô hàng bị trả lại này sẽ được kiểm tra bảo thuế trong khu bảo thuế, sau khi sửa chữa sẽ tái xuất, không cần nộp thuế nhập khẩu. (Giải thích: Hàng bị trả lại được kiểm tra sửa chữa trong trạng thái bảo thuế, tái xuất được miễn thuế.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync