Tổng số tiền bảo hiểm (Total Sum Insured) là thuật ngữ cốt lõi trong bảo hiểm vận chuyển hàng hóa ngoại thương, chỉ giới hạn bồi thường tối đa của đối tượng bảo hiểm mà người mua bảo hiểm khai báo với công ty bảo hiểm, tức là mức trần trách nhiệm bồi thường của công ty bảo hiểm. Nó thường được xác định bằng giá trị hóa đơn cộng thêm một tỷ lệ nhất định (ví dụ 110%), phần cộng thêm dùng để chi trả cước vận chuyển, phí bảo hiểm và lợi nhuận dự kiến. Bối cảnh sử dụng: Trong điều kiện thương mại CIF hoặc CIP, người bán chịu trách nhiệm mua bảo hiểm, cần ghi rõ tổng số tiền bảo hiểm trong đơn bảo hiểm; khi người mua tự mua bảo hiểm cũng cần chú ý số tiền này có đầy đủ không. Lưu ý: Tổng số tiền bảo hiểm không được thấp hơn giá trị thực tế của hàng hóa, nếu không có thể cấu thành bảo hiểm thiếu, khi xảy ra tổn thất sẽ bồi thường theo tỷ lệ; đồng thời tránh mua bảo hiểm vượt mức để không tăng chi phí phí bảo hiểm. Thường bị nhầm lẫn với 'Số tiền bảo hiểm' (Insured Amount), nhưng nghiêm ngặt mà nói, tổng số tiền bảo hiểm nhấn mạnh giới hạn tổng, còn số tiền bảo hiểm có thể chỉ số tiền đơn lẻ hoặc từng phần. Khác với 'Giá trị bảo hiểm' (Insured Value), sau là giá trị thực tế của đối tượng, còn tổng số tiền bảo hiểm là giới hạn bồi thường do hợp đồng quy định. Ngoài ra, khi thanh toán bằng thư tín dụng, tổng số tiền bảo hiểm phải phù hợp với yêu cầu của thư tín dụng, nếu không có thể bị từ chối thanh toán.
📝 Ví dụ
1. Theo quy định hợp đồng, người bán phải mua bảo hiểm mọi rủi ro (All Risks) với 110% giá trị hóa đơn, tổng số tiền bảo hiểm là USD 110,000. (Giải thích: Cách quy định rõ tổng số tiền bảo hiểm trong hợp đồng CIF.)
2. Thư tín dụng yêu cầu tổng số tiền bảo hiểm không thấp hơn 120% giá trị hóa đơn, vui lòng ghi rõ trong đơn bảo hiểm. (Giải thích: Trong tình huống thanh toán bằng thư tín dụng, tổng số tiền bảo hiểm cần đáp ứng yêu cầu tỷ lệ cụ thể.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync