Luật bảo hiểm (Insurance Law) trong thuật ngữ ngoại thương không chỉ một luật nội địa cụ thể nào mà là hệ thống quy phạm pháp luật liên quan đến bảo hiểm vận tải hàng hóa quốc tế, bao gồm các quy tắc về giao kết hợp đồng bảo hiểm, lợi ích bảo hiểm, rủi ro được bảo hiểm, khiếu nại và bồi thường. Người làm ngoại thương cần nắm vững 《Luật hàng hải》, 《Luật bảo hiểm》 và thông lệ quốc tế (như điều khoản ICC của Hiệp hội bảo hiểm London). Tình huống sử dụng: Trong điều kiện CIF hoặc CIP, người bán phải mua bảo hiểm hàng hóa và trả phí bảo hiểm, khi đó cần xác định rõ luật bảo hiểm của nước nào và loại rủi ro được bảo hiểm. Lưu ý: Các hệ thống pháp luật khác nhau có quy định khác nhau về lợi ích bảo hiểm, quyền thế quyền, trách nhiệm loại trừ, có thể ảnh hưởng đến kết quả khiếu nại; khi thanh toán bằng tín dụng thư, chứng từ bảo hiểm phải phù hợp với UCP600 và điều khoản tín dụng thư. Khác với 'điều khoản bảo hiểm': luật bảo hiểm là khung pháp lý, điều khoản bảo hiểm là thỏa thuận hợp đồng cụ thể; khác với 'đơn bảo hiểm': đơn bảo hiểm là chứng từ, luật bảo hiểm là quy tắc. Nên quy định rõ luật áp dụng và nơi trọng tài trong hợp đồng để tránh tranh chấp.
📝 Ví dụ
1. Trong hợp đồng CIF, người bán đã mua bảo hiểm mọi rủi ro theo yêu cầu tín dụng thư và áp dụng 《Luật bảo hiểm hàng hải Anh năm 1906》 để đảm bảo đơn bảo hiểm được ngân hàng chấp nhận. (Giải thích: nghĩa vụ mua bảo hiểm của người bán và luật áp dụng trong điều kiện CIF)
2. Do lỗi của người chuyên chở làm hàng hóa bị tổn thất, người mua đã khiếu nại công ty bảo hiểm theo luật bảo hiểm, sau đó công ty bảo hiểm có quyền thế quyền đòi người chuyên chở bồi thường. (Giải thích: ứng dụng nguyên tắc thế quyền trong luật bảo hiểm vào khiếu nại ngoại thương)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync