Phí bồi thường bảo lãnh

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Phí bồi thường bảo lãnh (Guarantee Payment Fee) là khoản phí mà ngân hàng thu từ người yêu cầu (thường là bên yêu cầu) sau khi ngân hàng thanh toán tiền bồi thường cho người thụ hưởng theo điều khoản bảo lãnh, khi một bên (thường là người yêu cầu) không thực hiện nghĩa vụ hợp đồng trong thương mại quốc tế. Khoản phí này thường bao gồm chi phí vốn phát sinh do ngân hàng ứng trước tiền bồi thường, phí dịch vụ và lãi phạt có thể có. Nó thường được sử dụng trong các nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng như bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh tạm ứng, bảo lãnh chất lượng. Lưu ý: Doanh nghiệp cần làm rõ điều kiện bồi thường trong điều khoản bảo lãnh để tránh phát sinh chi phí bổ sung do vi phạm hợp đồng; đồng thời cần chú ý đến biểu phí của ngân hàng và cơ chế truy đòi sau khi bồi thường. Khác với 'phí bảo lãnh', phí bảo lãnh là phí dịch vụ thu một lần hoặc hàng năm khi phát hành bảo lãnh, trong khi phí bồi thường bảo lãnh chỉ phát sinh sau khi thực tế xảy ra bồi thường và thường cao hơn nhiều so với phí bảo lãnh. Ngoài ra, nó khác với 'tiền phạt vi phạm hợp đồng', tiền phạt vi phạm là khoản bồi thường vi phạm do các bên hợp đồng thỏa thuận, còn phí bồi thường bảo lãnh là chi phí mà ngân hàng chuyển giao cho người yêu cầu sau khi bồi thường độc lập theo bảo lãnh.

📝 Ví dụ

1. Theo thỏa thuận hợp đồng, nếu chúng tôi không giao hàng đúng hạn, ngân hàng sẽ thanh toán tiền bồi thường cho người mua, và chúng tôi sẽ phải chịu phí bồi thường bảo lãnh tương ứng. (Giải thích: Do vi phạm hợp đồng dẫn đến ngân hàng bồi thường, người yêu cầu phải trả khoản phí này.) 2. Khi yêu cầu bảo lãnh tạm ứng, ngân hàng lưu ý: nếu xảy ra khiếu nại, ngoài phí bảo lãnh, sẽ thu phí bồi thường bảo lãnh bằng 1,5% số tiền bồi thường. (Giải thích: Ngân hàng thông báo rõ tiêu chuẩn tính phí bồi thường.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh