Phí xác nhận (Confirmation Charges) là khoản phí mà một ngân hàng khác ngoài ngân hàng phát hành (ngân hàng xác nhận) thu sau khi xác nhận thư tín dụng (L/C) theo yêu cầu của ngân hàng phát hành hoặc người thụ hưởng trong giao dịch thư tín dụng thương mại quốc tế. Ngân hàng xác nhận chịu trách nhiệm thanh toán giống như ngân hàng phát hành, do đó phí xác nhận thực chất là khoản đối价 rủi ro mà ngân hàng xác nhận thu vì phải chịu rủi ro thanh toán độc lập. Các tình huống sử dụng thường là: người thụ hưởng lo ngại về uy tín của ngân hàng phát hành hoặc rủi ro quốc gia, hoặc quốc gia của ngân hàng phát hành có kiểm soát ngoại hối, bất ổn chính trị, v.v., yêu cầu xác nhận để tăng cường bảo đảm thu tiền. Các lưu ý bao gồm: phí xác nhận thường do người yêu cầu (nhà nhập khẩu) hoặc người thụ hưởng chịu, cần ghi rõ trong hợp đồng; ngân hàng xác nhận một khi đã xác nhận thì không thể đơn phương hủy bỏ; phí xác nhận thường được thu theo một tỷ lệ nhất định của số tiền L/C (ví dụ 0,1%-0,5%) theo quý hoặc theo năm, và có thể có mức phí tối thiểu. Khác với 'phí chiết khấu' và 'phí thông báo', phí xác nhận tương ứng với trách nhiệm thanh toán độc lập, không chỉ là dịch vụ thông báo hoặc chiết khấu đơn thuần. Trong thực tế, nếu ngân hàng phát hành có uy tín tốt, người thụ hưởng thường không cần xác nhận để tiết kiệm chi phí.
📝 Ví dụ
1. Do ngân hàng phát hành nằm ở quốc gia có rủi ro cao, chúng tôi yêu cầu thư tín dụng xuất khẩu phải được xác nhận, phí xác nhận phát sinh do đó do người mua chịu, tỷ lệ khoảng 0,3% giá trị L/C. (Giải thích: Xác định rõ phí xác nhận do người mua chịu và đưa ra tỷ lệ tham khảo.)
2. Khi ký hợp đồng, hai bên thỏa thuận: nếu phí xác nhận phát sinh do người thụ hưởng yêu cầu xác nhận, thì khoản phí đó do người thụ hưởng tự chịu và được khấu trừ từ tiền hàng. (Giải thích: Thể hiện cách thỏa thuận trong hợp đồng về bên chịu phí xác nhận.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync