Giám định viên bảo hiểm (Insurance Surveyor) là tổ chức chuyên nghiệp bên thứ ba độc lập với công ty bảo hiểm và người được bảo hiểm, được ủy thác để kiểm tra, giám định, đánh giá tổn thất và tính toán bồi thường cho đối tượng bảo hiểm, đồng thời cấp báo cáo giám định. Trong ngoại thương, khi hàng hóa bị tổn thất trong quá trình vận chuyển đường biển, đường hàng không hoặc đường bộ, người mua, người bán hoặc công ty bảo hiểm thường ủy thác giám định viên bảo hiểm để kiểm tra và xác định tổn thất, nhằm xác định nguyên nhân, mức độ và số tiền tổn thất, làm căn cứ yêu cầu bồi thường. Vai trò cốt lõi là cung cấp ý kiến bên thứ ba công bằng, chuyên nghiệp, tránh tranh chấp giữa công ty bảo hiểm và người được bảo hiểm về việc xác định tổn thất. Các tình huống sử dụng bao gồm: phát hiện tổn thất, thiếu hụt hàng hóa sau khi hàng đến cảng, hoặc xảy ra tổn thất chung. Lưu ý: báo cáo giám định thường là bằng chứng quan trọng cho yêu cầu bồi thường, nhưng giám định viên không phải là cơ quan trọng tài, kết luận của họ có thể bị một bên đặt câu hỏi; khi ủy thác cần làm rõ phạm vi và tiêu chuẩn giám định, và đảm bảo giám định viên có đủ năng lực tại địa phương. Khác với 'đại lý bồi thường', giám định viên tập trung vào kiểm tra và xác định tổn thất, trong khi đại lý bồi thường có thể đại diện công ty bảo hiểm xử lý vụ bồi thường; so với 'người kiểm tra', giám định viên còn liên quan đến tính toán tổn thất. Người làm ngoại thương nên quy định rõ điều khoản giám định trong hợp đồng và lưu ý bên chịu chi phí giám định.
📝 Ví dụ
1. Sau khi hàng đến cảng phát hiện một phần bao bì bị hư hỏng, người mua ngay lập tức ủy thác giám định viên bảo hiểm kiểm tra, báo cáo giám định cho thấy số tiền tổn thất là 5.000 USD, công ty bảo hiểm đã bồi thường theo đó. (Giải thích: giám định viên được sử dụng để xác định số tiền tổn thất hàng hóa, làm căn cứ yêu cầu bồi thường.)
2. Khi xuất khẩu một lô thiết bị máy móc, người bán đã mua bảo hiểm mọi rủi ro và thỏa thuận rằng nếu xảy ra tổn thất hàng hóa, cần có báo cáo từ giám định viên bảo hiểm được cả hai bên công nhận để tránh tranh chấp sau này. (Giải thích: hợp đồng quy định giám định viên, đảm bảo tính công bằng của việc xác định tổn thất.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync