Phí phát hành thư bảo lãnh

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Phí phát hành bảo lãnh (Guarantee Issuance Fee) là khoản phí một lần mà ngân hàng hoặc tổ chức tài chính thu từ người yêu cầu (thường là nhà nhập khẩu, nhà thầu hoặc người dự thầu) khi phát hành bảo lãnh (như bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh tạm ứng, bảo lãnh dự thầu, v.v.) cho người thụ hưởng (thường là nhà xuất khẩu, chủ đầu tư hoặc bên mời thầu). Phí này thường được tính theo một tỷ lệ nhất định trên số tiền bảo lãnh (ví dụ: 0,1%-1%) và có thể có mức phí tối thiểu. Các tình huống sử dụng bao gồm thầu công trình quốc tế, thương mại hàng hóa số lượng lớn, xuất nhập khẩu thiết bị, v.v. cần bảo lãnh tín dụng ngân hàng. Lưu ý: Bên chịu phí cần được quy định rõ trong hợp đồng (thường do người yêu cầu chịu); thời hạn bảo lãnh càng dài, số tiền càng lớn thì tỷ lệ phí có thể càng cao; nếu bảo lãnh được sửa đổi hoặc gia hạn, có thể phát sinh thêm chi phí. Khác với 'phí sửa đổi bảo lãnh' và 'phí gia hạn bảo lãnh', phí phát hành chỉ áp dụng cho lần phát hành đầu tiên. Khác với 'tiền ký quỹ', phí phát hành là phí dịch vụ ngân hàng thu và không được hoàn lại, trong khi tiền ký quỹ là khoản tiền người yêu cầu gửi vào ngân hàng và có thể được hoàn lại.

📝 Ví dụ

1. Theo hợp đồng, bên mua phải thanh toán phí phát hành bảo lãnh trong vòng 10 ngày làm việc sau khi nhận được hóa đơn chiếu lệ của bên bán, để ngân hàng kịp thời phát hành bảo lãnh tạm ứng. (Giải thích: Bên mua chịu phí phát hành và đây là điều kiện tiên quyết để phát hành bảo lãnh.) 2. Phí phát hành bảo lãnh dự thầu lần này là 0,5% số tiền bảo lãnh, phí tối thiểu 500 nhân dân tệ, chi phí này đã được tính vào tổng chi phí dự thầu. (Giải thích: Xác định rõ tỷ lệ phí và mức phí tối thiểu, đồng thời tính vào hạch toán chi phí.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh