Phí đại lý hải quan

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Phí đại lý hải quan (Brokerage Fee) là phí dịch vụ mà đại lý hải quan thu khi doanh nghiệp xuất nhập khẩu ủy thác cho đại lý hải quan làm thủ tục khai báo, kiểm tra, thông quan với hải quan. Phí này thường không bao gồm thuế quan, thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ đặc biệt do hải quan thu, cũng không bao gồm phí vận hành bến bãi, phí chứng từ, phí manifest do cảng, hãng tàu hoặc hãng hàng không thu. Trường hợp sử dụng: Trong các điều kiện thương mại như FOB, CIF, EXW, nếu bên bán hoặc bên mua chịu trách nhiệm thông quan xuất/nhập khẩu thì phí này sẽ phát sinh. Lưu ý: Mức phí của các đại lý hải quan khác nhau rất lớn, có thể tính theo lô, theo container hoặc theo tỷ lệ giá trị hàng hóa; cần xác nhận trước liệu phí có bao gồm phí dịch vụ kiểm tra, phí chứng từ, phí khai báo điện tử hay không; khác với 'Phí thông quan' (Customs Clearance Fee), đôi khi thuật ngữ sau chỉ toàn bộ chi phí của cả quá trình thông quan, còn phí đại lý hải quan chỉ là phí dịch vụ đại lý của đại lý hải quan. Cũng cần phân biệt rõ với 'Thuế quan' (Duty) và 'Thuế tạm ứng'.

📝 Ví dụ

1. Phí đại lý hải quan xuất khẩu cho lô hàng này là 500 nhân dân tệ mỗi lô, không bao gồm chi phí phát sinh thêm do kiểm tra hải quan. (Giải thích: Xác định rõ mức phí và các khoản không bao gồm để tránh tranh chấp sau này.) 2. Vui lòng xác nhận liệu phí đại lý hải quan trong báo giá của quý công ty đã bao gồm phí chứng từ xuất khẩu và phí khai báo điện tử chưa, để chúng tôi tính toán tổng chi phí. (Giải thích: Khi hỏi giá hoặc so sánh giá, yêu cầu đối phương chi tiết hóa cấu thành phí đại lý hải quan.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh