Phạm vi bảo hiểm (Insurance Coverage) là thuật ngữ cốt lõi trong hợp đồng ngoại thương và thư tín dụng, chỉ giới hạn cụ thể về rủi ro, tổn thất và chi phí mà người bảo hiểm chấp nhận. Nó thường gắn liền với các điều kiện thương mại (như CIF, CIP), xác định rõ bên bán hoặc bên mua chịu trách nhiệm mua bảo hiểm, và thỏa thuận loại bảo hiểm (như FPA, WA, All Risks) và các rủi ro bổ sung. Các tình huống sử dụng: điều khoản bảo hiểm trong hợp đồng, yêu cầu bảo hiểm trong thư tín dụng, phát hành đơn bảo hiểm. Lưu ý: 1) Phạm vi bảo hiểm phải phù hợp với điều kiện thương mại, ví dụ dưới CIF bên bán phải mua loại bảo hiểm tối thiểu (thường là FPA), nhưng hai bên có thể thỏa thuận loại bảo hiểm cao hơn; 2) Thư tín dụng có thể quy định loại bảo hiểm cụ thể và số tiền bảo hiểm (như 110% giá trị hóa đơn), nếu không rõ ràng, ngân hàng sẽ chấp nhận đơn bảo hiểm được xuất trình; 3) Phạm vi bảo hiểm khác với 'số tiền bảo hiểm', cái trước là loại rủi ro được bảo hiểm, cái sau là giới hạn bồi thường; 4) Chú ý đến các trường hợp loại trừ, như rủi ro chiến tranh, rủi ro đình công cần mua thêm. Khác với 'chứng nhận bảo hiểm': chứng nhận bảo hiểm là tài liệu chứng minh, còn phạm vi bảo hiểm là nội dung thực chất. Xác định chính xác phạm vi bảo hiểm có thể tránh tranh chấp khiếu nại và đảm bảo an toàn thu hồi ngoại tệ.
📝 Ví dụ
1. Trong hợp đồng CIF, bên bán phải mua bảo hiểm FPA với 110% giá trị hóa đơn, phạm vi bảo hiểm bao gồm tổn thất bộ phận trong quá trình vận chuyển đường biển. (Giải thích: Dưới điều kiện CIF, bên bán mua loại bảo hiểm tối thiểu, phạm vi bảo hiểm bao gồm tổn thất bộ phận, nhưng nếu bên mua cần loại bảo hiểm cao hơn thì phải thỏa thuận riêng.)
2. Thư tín dụng yêu cầu đơn bảo hiểm thể hiện phạm vi bảo hiểm bao gồm mọi rủi ro và rủi ro chiến tranh, nếu không ngân hàng sẽ từ chối thanh toán. (Giải thích: Thư tín dụng quy định nghiêm ngặt phạm vi bảo hiểm, bên bán phải mua bảo hiểm theo đó, nếu không sẽ dẫn đến bất đồng chứng từ gây rủi ro thu hồi ngoại tệ.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync