Tiếng lóng bảo hiểm (Insurance Slang) là cách gọi chung trong ngành ngoại thương để chỉ các cách diễn đạt không chính thức nhưng đã thành thông lệ đối với các điều khoản bảo hiểm, loại hình bảo hiểm, quy tắc bồi thường, v.v., thường thấy trong giao tiếp của nhân viên kinh doanh, email và chứng từ. Đây không phải là thuật ngữ tiêu chuẩn nhưng có thể nâng cao hiệu quả giao tiếp, ví dụ 'bảo hiểm mọi rủi ro' chỉ All Risks, 'bảo hiểm tổn thất nước' chỉ W.P.A., 'bảo hiểm miễn tổn thất riêng' chỉ F.P.A., còn có 'điều khoản từ kho đến kho' chỉ W/W Clause, 'tỷ lệ miễn thường' chỉ Franchise. Các tình huống sử dụng chủ yếu là báo giá, đàm phán, mua bảo hiểm và khiếu nại. Lưu ý: tiếng lóng có thể khác nhau tùy theo khu vực hoặc công ty, dễ gây hiểu lầm, vì vậy trong hợp đồng chính thức, thư tín dụng và đơn bảo hiểm nên sử dụng thuật ngữ tiếng Anh tiêu chuẩn để tránh tranh chấp. Khác biệt với thuật ngữ tiêu chuẩn là tiếng lóng mang tính khẩu ngữ hơn, ngắn gọn hơn, nhưng hiệu lực pháp lý yếu, không thể thay thế điều khoản chính thức. Người làm ngoại thương cần hiểu tiếng lóng thông dụng, nhưng tài liệu đối ngoại nhất định phải chuẩn mực.
📝 Ví dụ
1. Lô hàng này đi đường biển, khách hàng yêu cầu bảo hiểm mọi rủi ro cộng thêm bảo hiểm chiến tranh, anh báo giá CIF theo mức này đi. (Giải thích: Nhân viên kinh doanh dùng tiếng lóng 'bảo hiểm mọi rủi ro' và 'bảo hiểm chiến tranh' để nhanh chóng trao đổi về loại hình bảo hiểm.)
2. Công ty bảo hiểm nói tổn thất này thuộc trường hợp loại trừ của bảo hiểm miễn tổn thất riêng, chúng ta không thể bồi thường theo bảo hiểm tổn thất nước. (Giải thích: Dùng tiếng lóng 'bảo hiểm miễn tổn thất riêng' và 'bảo hiểm tổn thất nước' để phân biệt loại hình bảo hiểm và phạm vi bồi thường.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync