thuật ngữ bảo hiểm

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Thuật ngữ bảo hiểm (Insurance Jargon) là thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến bảo hiểm vận chuyển hàng hóa trong thương mại quốc tế, bao gồm các cách diễn đạt cụ thể trong các khâu như mua bảo hiểm, nhận bảo hiểm, khiếu nại, như 'người mua bảo hiểm', 'người bảo hiểm', 'lợi ích bảo hiểm', 'điều khoản từ kho đến kho', 'bảo hiểm mọi rủi ro', 'tổn thất chung', v.v. Ngữ cảnh sử dụng chủ yếu trong các điều khoản bảo hiểm của hợp đồng ngoại thương, yêu cầu bảo hiểm trong thư tín dụng, đơn bảo hiểm và chứng từ khiếu nại. Lưu ý: các thuật ngữ khác nhau tương ứng với phạm vi trách nhiệm và mức độ bao phủ rủi ro khác nhau, ví dụ 'bảo hiểm mọi rủi ro' không phải là bảo hiểm tất cả các rủi ro, mà chỉ đề cập đến các rủi ro phụ thông thường ngoài bảo hiểm miễn tổn thất và bảo hiểm tổn thất riêng. Khi mua bảo hiểm cần xác định rõ số tiền bảo hiểm, loại hình bảo hiểm, loại tiền tệ và địa điểm khiếu nại. Khác biệt với thuật ngữ bảo hiểm thông thường là thuật ngữ bảo hiểm ngoại thương có định nghĩa pháp lý và thông lệ nghiêm ngặt, chịu sự ràng buộc của Luật Hàng hải và các điều khoản của Hiệp hội Bảo hiểm London, việc sử dụng sai có thể dẫn đến khiếu nại thất bại. Do đó, người làm ngoại thương phải hiểu và sử dụng chính xác các thuật ngữ này để đảm bảo chứng từ nhất quán và trách nhiệm rõ ràng.

📝 Ví dụ

1. Theo yêu cầu của thư tín dụng, người bán phải mua bảo hiểm mọi rủi ro và rủi ro chiến tranh với số tiền bằng 110% giá trị hóa đơn, trên đơn bảo hiểm phải ghi rõ 'điều khoản từ kho đến kho' và sử dụng USD làm loại tiền bồi thường. (Giải thích: Ví dụ này cho thấy yêu cầu cụ thể về mua bảo hiểm theo thư tín dụng, liên quan đến các thuật ngữ như loại hình bảo hiểm, số tiền bảo hiểm, điều khoản và loại tiền tệ.) 2. Lô hàng này gặp tổn thất chung trong quá trình vận chuyển, người nhận hàng cần dùng đơn bảo hiểm, vận đơn và bản tính toán tổn thất chung để khiếu nại người bảo hiểm, và chú ý đến thời điểm chuyển nhượng lợi ích bảo hiểm. (Giải thích: Ví dụ này cho thấy ứng dụng thực tế của các thuật ngữ như tổn thất chung, lợi ích bảo hiểm trong khâu khiếu nại.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh