Đồng nội tệ

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Nội tệ (Local Currency) trong ngoại thương thường chỉ đơn vị tiền tệ hợp pháp của quốc gia hoặc khu vực nơi một bên giao dịch đặt trụ sở, đối lập với ngoại tệ. Vai trò cốt lõi của nó nằm ở thanh toán và định giá: nếu hợp đồng quy định thanh toán bằng nội tệ của bên mua hoặc bên bán, rủi ro tỷ giá chủ yếu do đối phương gánh chịu. Các trường hợp sử dụng bao gồm: 1) Trong thương mại xuyên biên giới, chọn nội tệ làm đồng tiền định giá, ví dụ nhà xuất khẩu Trung Quốc yêu cầu thanh toán bằng Nhân dân tệ; 2) Khi thành lập công ty con tại quốc gia đối tác, ghi sổ và khai thuế bằng nội tệ địa phương; 3) Các quốc gia có kiểm soát ngoại hối yêu cầu xuất nhập khẩu phải sử dụng nội tệ. Lưu ý: Cần làm rõ nội tệ cụ thể là tiền tệ của quốc gia nào để tránh nhầm lẫn; chú ý liệu nội tệ có thể chuyển đổi tự do hay không, cũng như ảnh hưởng của biến động tỷ giá đến lợi nhuận; nếu nội tệ là tiền tệ yếu, có thể đối mặt với tổn thất hối đoái và hạn chế chuyển tiền ra nước ngoài. Khác biệt với 'ngoại tệ' ở chỗ chủ thể ghi sổ và thanh toán khác nhau; khác biệt với 'tiền tệ mạnh' ở chỗ tính ổn định giá trị và mức độ chấp nhận quốc tế. Người làm ngoại thương nên kết hợp thói quen thanh toán, xu hướng tỷ giá và chính sách kiểm soát để thận trọng lựa chọn thanh toán bằng nội tệ hay ngoại tệ.

📝 Ví dụ

1. Chúng tôi đề xuất sử dụng Nhân dân tệ (nội tệ) làm đồng tiền định giá và thanh toán trong hợp đồng để tránh rủi ro biến động tỷ giá USD. (Giải thích: Nhà xuất khẩu Trung Quốc đấu tranh trong đàm phán để sử dụng thanh toán bằng nội tệ, giảm bất định về hối đoái.) 2. Do kiểm soát ngoại hối địa phương nghiêm ngặt, bên mua chỉ có thể thanh toán bằng nội tệ của nước họ, chúng tôi cần mở tài khoản nội tệ tại ngân hàng địa phương và chịu rủi ro tỷ giá. (Giải thích: Trong thị trường bị kiểm soát, nhà xuất khẩu buộc phải chấp nhận nội tệ của nước nhập khẩu, cần sắp xếp điều chuyển vốn trước.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh