Chứng từ bảo hiểm (Insurance Certificate) là một loại chứng từ bảo hiểm đơn giản hóa trong bảo hiểm vận tải ngoại thương, do công ty bảo hiểm hoặc đại lý của họ cấp, dùng để chứng minh hàng hóa đã được mua bảo hiểm. Nó thường ghi rõ các thông tin cốt lõi như người được bảo hiểm, mô tả hàng hóa, số tiền bảo hiểm, loại rủi ro, hành trình, nhưng mặt sau không có toàn văn các điều khoản bảo hiểm. Trường hợp sử dụng: Trong thanh toán bằng thư tín dụng, nếu thư tín dụng yêu cầu nộp chứng từ bảo hiểm thay vì đơn bảo hiểm, nhà xuất khẩu có thể nộp chứng từ này; hoặc nhà nhập khẩu chấp nhận chứng từ bảo hiểm để đơn giản hóa thủ tục. Lưu ý: Hiệu lực pháp lý của chứng từ bảo hiểm thấp hơn đơn bảo hiểm, một số thư tín dụng hoặc hải quan nước nhập khẩu có thể không chấp nhận; nếu thư tín dụng yêu cầu “Insurance Policy”, thì không thể thay thế bằng chứng từ bảo hiểm. Khác biệt với đơn bảo hiểm: Đơn bảo hiểm là hợp đồng chính thức, mặt sau có đầy đủ điều khoản, còn chứng từ bảo hiểm là chứng từ đơn giản, chỉ chứng minh sự kiện đã mua bảo hiểm, khi khiếu nại có thể yêu cầu cung cấp đơn bảo hiểm. Do đó, người làm ngoại thương cần kiểm tra nghiêm ngặt các điều khoản thư tín dụng, xác nhận có chấp nhận chứng từ bảo hiểm hay không, tránh sai sót.
📝 Ví dụ
1. Theo yêu cầu của thư tín dụng, chúng tôi đã đề nghị công ty bảo hiểm phát hành giấy chứng nhận bảo hiểm, số tiền bảo hiểm là 110% giá trị hóa đơn, điều kiện bảo hiểm là mọi rủi ro, xin vui lòng kiểm tra và sắp xếp thanh toán. (Giải thích: Trong thanh toán bằng thư tín dụng, nhà xuất khẩu nộp giấy chứng nhận bảo hiểm theo yêu cầu của thư tín dụng và thông báo cho nhà nhập khẩu.)
2. Do giá trị lô hàng lần này thấp, nhà nhập khẩu đồng ý chấp nhận giấy chứng nhận bảo hiểm thay vì đơn bảo hiểm để đơn giản hóa thủ tục mua bảo hiểm, nhưng cần đảm bảo rằng quyền lợi có thể chuyển nhượng được ghi rõ trên giấy chứng nhận bảo hiểm. (Giải thích: Trong trường hợp hàng hóa giá trị thấp hoặc có mối quan hệ tin cậy, hai bên thương lượng sử dụng giấy chứng nhận bảo hiểm, nhưng cần lưu ý vấn đề chuyển nhượng quyền lợi.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync