Luật bảo lãnh (Guarantee Law) là hệ thống quy tắc pháp lý điều chỉnh các công cụ bảo lãnh như thư bảo lãnh ngân hàng, thư tín dụng dự phòng trong thương mại quốc tế, chủ yếu liên quan đến việc phát hành, hiệu lực, khiếu nại, thanh toán và luật áp dụng của thư bảo lãnh. Các tình huống sử dụng bao gồm: bảo lãnh dự thầu, bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh tạm ứng, bảo lãnh chất lượng, v.v., nhằm đảm bảo rằng khi một bên giao dịch (người yêu cầu) không thực hiện nghĩa vụ, người thụ hưởng có thể khiếu nại ngân hàng bảo lãnh. Lưu ý: thư bảo lãnh thường độc lập với hợp đồng cơ sở, ngân hàng chỉ thanh toán dựa trên chứng từ, do đó người thụ hưởng phải nộp hồ sơ khiếu nại theo đúng điều khoản của thư bảo lãnh; người yêu cầu cần chú ý đến thời hạn hiệu lực, số tiền, điều kiện khiếu nại và điều khoản thẩm quyền pháp lý của thư bảo lãnh để tránh khiếu nại không chính đáng. Khác biệt với thư tín dụng: thư bảo lãnh chủ yếu là bảo lãnh ngân hàng, áp dụng cho việc khắc phục vi phạm hợp đồng, trong khi thư tín dụng là công cụ thanh toán; chức năng tương tự thư tín dụng dự phòng nhưng bản chất pháp lý khác nhau, thư bảo lãnh chịu sự điều chỉnh của Quy tắc thống nhất về bảo lãnh theo yêu cầu (URDG758), còn thư tín dụng dự phòng áp dụng Quy tắc thực hành tín dụng dự phòng quốc tế (ISP98). Người làm ngoại thương cần xác định rõ luật áp dụng cho thư bảo lãnh (như luật Anh, luật Trung Quốc) để giảm rủi ro tranh chấp xuyên biên giới.
📝 Ví dụ
1. Chúng tôi đã theo yêu cầu hợp đồng nộp đơn lên ngân hàng để phát hành thư bảo lãnh thực hiện hợp đồng, luật áp dụng là luật Anh. Nếu quý vị cho rằng chúng tôi vi phạm hợp đồng, vui lòng xuất trình bản gốc thư bảo lãnh và tuyên bố khiếu nại để yêu cầu ngân hàng thanh toán. (Giải thích: Trong thư bảo lãnh thực hiện hợp đồng ghi rõ luật áp dụng, bảo đảm quyền khiếu nại của người thụ hưởng.)
2. Theo thư bảo lãnh tạm ứng, người mua cần khiếu nại ngân hàng theo yêu cầu chứng từ quy định trong luật bảo lãnh khi người bán không giao hàng đúng hạn, ngân hàng sau khi kiểm tra sẽ thanh toán. (Giải thích: Quy trình khiếu nại và căn cứ pháp lý của thư bảo lãnh tạm ứng.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync