Khai báo kiểm nghiệm hàng hóa (Commodity Inspection Declaration) là hành vi mà người nhận hoặc người gửi hàng hóa xuất nhập khẩu hoặc đại lý của họ, theo quy định pháp luật hoặc thỏa thuận hợp đồng, nộp đơn yêu cầu cơ quan kiểm nghiệm kiểm dịch xuất nhập cảnh (nay là hải quan) tiến hành kiểm nghiệm kiểm dịch hàng hóa. Trường hợp sử dụng: hàng hóa thuộc diện kiểm nghiệm bắt buộc, hợp đồng yêu cầu kiểm nghiệm, tín dụng thư yêu cầu kiểm nghiệm, hoặc hàng hóa liên quan đến an toàn, vệ sinh, môi trường, trước khi khai báo hải quan phải hoàn thành khai báo kiểm nghiệm và lấy được chứng từ như 《Giấy thông quan hàng nhập khẩu》 hoặc 《Giấy thông quan hàng xuất khẩu》. Lưu ý: Khai báo kiểm nghiệm phải được thực hiện trong thời hạn và địa điểm quy định, cần nộp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, giấy kiểm nghiệm của nhà máy, v.v.; khai báo kiểm nghiệm khác với khai báo hải quan, khai báo hải quan là khai báo xuất nhập khẩu hàng hóa với hải quan, còn khai báo kiểm nghiệm là yêu cầu kiểm nghiệm kiểm dịch, hai việc thường tiến hành trước sau; khai báo kiểm nghiệm và khai báo kiểm tra đôi khi được dùng lẫn lộn, nhưng khai báo kiểm tra nhấn mạnh hơn vào hành vi yêu cầu kiểm tra. Khác biệt: Khai báo kiểm nghiệm là nghĩa vụ pháp định, kiểm nghiệm hàng hóa (Commodity Inspection) là hành vi cụ thể do cơ quan kiểm nghiệm thực hiện.
📝 Ví dụ
1. Lô đồ chơi xuất khẩu sang EU này thuộc diện hàng hóa kiểm nghiệm bắt buộc, vui lòng đảm bảo hoàn thành khai báo kiểm nghiệm trước khi khai báo hải quan để lấy Giấy thông quan hàng xuất khẩu, nếu không sẽ không thể thông quan thuận lợi. (Giải thích: Nhấn mạnh hàng hóa kiểm nghiệm bắt buộc phải khai báo kiểm nghiệm, và khai báo kiểm nghiệm là điều kiện tiên quyết của khai báo hải quan.)
2. Theo yêu cầu của tín dụng thư, người bán phải khai báo kiểm nghiệm với cơ quan kiểm nghiệm kiểm dịch xuất nhập cảnh Trung Quốc trước khi giao hàng, và nộp giấy chứng nhận kiểm nghiệm như một trong các chứng từ thương lượng. (Giải thích: Thể hiện tình huống điển hình khi hợp đồng hoặc tín dụng thư yêu cầu khai báo kiểm nghiệm và lấy chứng nhận.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync