Số chứng nhận bảo hiểm (Certificate Number) là số nhận dạng duy nhất trên chứng nhận bảo hiểm (Insurance Certificate) do công ty bảo hiểm cấp trong khâu bảo hiểm ngoại thương. Chứng nhận bảo hiểm là hình thức đơn giản hóa của đơn bảo hiểm (Insurance Policy), thường được sử dụng trong điều kiện thương mại CIF hoặc CIP, là tài liệu chứng minh do người bán cung cấp sau khi mua bảo hiểm cho người mua. Số này được dùng để tra cứu, đối chiếu nhanh thông tin bảo hiểm như người mua bảo hiểm, người được bảo hiểm, mô tả hàng hóa, số tiền bảo hiểm, điều kiện bảo hiểm, hành trình, v.v. Các trường hợp sử dụng bao gồm: khi thư tín dụng yêu cầu xuất trình chứng nhận bảo hiểm, ngân hàng kiểm tra chứng từ; nhà nhập khẩu dùng số này để yêu cầu công ty bảo hiểm bồi thường; hải quan có thể yêu cầu xuất trình khi thông quan. Lưu ý: Số chứng nhận bảo hiểm phải liên kết với số đơn bảo hiểm hoặc số giấy chứng nhận bảo hiểm tạm thời, và nội dung phải nhất quán với hóa đơn thương mại, vận đơn, v.v., nếu không có thể dẫn đến từ chối thanh toán. Khác biệt với số đơn bảo hiểm là đơn bảo hiểm là hợp đồng chính thức, còn chứng nhận bảo hiểm là chứng nhận đơn giản, hiệu lực pháp lý thấp hơn, nhưng số vẫn có tính duy nhất. Người làm ngoại thương cần đảm bảo số chính xác, tránh sai sót chính tả gây chậm trễ yêu cầu bồi thường.
📝 Ví dụ
1. Theo yêu cầu của thư tín dụng, vui lòng cung cấp số chứng nhận bảo hiểm CERT-2023-05678 để chúng tôi tiến hành thủ tục thanh toán. (Giải thích: Trong thanh toán bằng thư tín dụng, người mua yêu cầu người bán cung cấp số chứng nhận bảo hiểm để kiểm tra chứng từ.)
2. Chúng tôi đã nhận hàng nhưng phát hiện một phần bị hư hỏng, vui lòng cho biết số chứng nhận bảo hiểm để yêu cầu công ty bảo hiểm bồi thường. (Giải thích: Nhà nhập khẩu sau khi hàng bị hư hỏng dùng số chứng nhận bảo hiểm để yêu cầu công ty bảo hiểm bồi thường.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync