Yêu cầu điều khoản bảo lãnh (Guarantee Clause Requirement) là quy định cụ thể trong hợp đồng thương mại quốc tế, theo đó bên mua hoặc bên bán (thường là bên mua) yêu cầu đối tác cung cấp bảo lãnh ngân hàng (Bank Guarantee) như một biện pháp bảo đảm thực hiện hợp đồng. Thuật ngữ này thường gặp trong các tình huống mua sắm thiết bị lớn, thầu công trình, hợp đồng cung cấp dài hạn, nhằm giảm thiểu rủi ro giao dịch. Bảo lãnh thường do ngân hàng phát hành, cam kết thanh toán một số tiền nhất định cho người thụ hưởng nếu người yêu cầu vi phạm hợp đồng. Yêu cầu điều khoản bảo lãnh cần nêu rõ loại bảo lãnh (như bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh tạm ứng, bảo lãnh dự thầu), tỷ lệ số tiền, thời hạn hiệu lực, điều kiện đòi bồi thường, luật áp dụng và phương thức giải quyết tranh chấp. Lưu ý: điều khoản bảo lãnh phải hài hòa với các điều khoản khác của hợp đồng, tránh diễn đạt mơ hồ gây khó khăn khi đòi bồi thường; cần chú ý tính độc lập của bảo lãnh (phân biệt bảo lãnh theo yêu cầu thanh toán ngay và bảo lãnh có điều kiện); thời hạn hiệu lực nên bao gồm cả thời gian hoàn thành hợp đồng và thời gian bảo hành. Khác với thuật ngữ như 'điều khoản thư tín dụng', bảo lãnh chủ yếu nhằm bồi thường vi phạm, còn thư tín dụng nhằm thanh toán. Người làm ngoại thương nên xem xét kỹ điều khoản bảo lãnh để bảo vệ quyền lợi của mình.
📝 Ví dụ
1. Trong hợp đồng mua sắm thiết bị, bên mua yêu cầu bên bán cung cấp bảo lãnh thực hiện hợp đồng trị giá 10% giá trị hợp đồng trong vòng 30 ngày sau khi ký kết, thời hạn hiệu lực của bảo lãnh đến 60 ngày sau khi thiết bị được nghiệm thu đạt yêu cầu. (Giải thích: Bên mua thông qua điều khoản bảo lãnh yêu cầu bên bán cung cấp bảo đảm thực hiện, đảm bảo bên bán giao hàng đúng hạn và đúng chất lượng.)
2. Chúng tôi đồng ý chấp nhận yêu cầu điều khoản bảo lãnh tạm ứng do quý vị đề xuất, nhưng cần làm rõ rằng bảo lãnh thuộc loại thanh toán ngay khi có yêu cầu, và việc đòi bồi thường chỉ cần nộp bản tuyên bố vi phạm bằng văn bản. (Giải thích: Bên bán đưa ra sửa đổi cụ thể đối với điều khoản bảo lãnh, nhấn mạnh tính độc lập và thuận tiện trong việc đòi bồi thường của bảo lãnh.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync