Bảo hiểm vượt mức (Over Insurance) là hành vi mà người mua bảo hiểm khai báo số tiền bảo hiểm vượt quá giá trị thực tế của đối tượng bảo hiểm hoặc lợi ích có thể bảo hiểm. Trong ngoại thương, thường gặp trong các trường hợp bảo hiểm vận chuyển hàng hóa, bảo hiểm tín dụng, v.v. Ví dụ, trong hợp đồng CIF, khi người bán mua bảo hiểm, nếu giá trị hóa đơn là 100.000 USD nhưng lại mua bảo hiểm với giá 120.000 USD, thì cấu thành bảo hiểm vượt mức. Các trường hợp sử dụng bao gồm: người mua cố ý mua bảo hiểm vượt mức để tránh biến động tỷ giá hoặc mất mát lợi nhuận dự kiến; hoặc người bán do tính toán sai dẫn đến vượt mức. Lưu ý: theo nguyên tắc bồi thường bảo hiểm, phần vượt mức vô hiệu, công ty bảo hiểm chỉ bồi thường theo tổn thất thực tế và có thể từ chối hoàn trả phí bảo hiểm vượt mức; nếu có ý định gian lận, hợp đồng bảo hiểm có thể vô hiệu. Đối lập với 'Bảo hiểm dưới mức' (Under Insurance), nghĩa là số tiền bảo hiểm thấp hơn giá trị thực tế, người được bảo hiểm phải tự chịu một phần tổn thất. Khác với 'Bảo hiểm đồng bảo hiểm' (Co-insurance), bảo hiểm vượt mức không liên quan đến phân chia theo tỷ lệ. Người làm ngoại thương nên đảm bảo số tiền bảo hiểm phù hợp với giá trị hóa đơn, lợi nhuận dự kiến, v.v., tránh vượt mức hoặc dưới mức.
📝 Ví dụ
1. Trong hợp đồng CIF, người bán mua bảo hiểm theo 110% giá trị hóa đơn, nhưng giá trị thực tế của hàng hóa chỉ bằng 90% giá trị hóa đơn, dẫn đến bảo hiểm vượt mức, công ty bảo hiểm chỉ bồi thường theo giá trị thực tế. (Giải thích: phần vượt mức vô hiệu, người bán trả thêm phí bảo hiểm mà không được bồi thường thêm.)
2. Người mua lo ngại hàng hóa tăng giá, yêu cầu người bán mua bảo hiểm theo 150% giá hợp đồng, nhưng giá trị thực tế của hàng hóa không thay đổi, cấu thành bảo hiểm vượt mức, nếu xảy ra tổn thất, người mua chỉ được bồi thường tổn thất thực tế. (Giải thích: cố ý mua bảo hiểm vượt mức có thể gây ra rủi ro đạo đức, công ty bảo hiểm có thể điều tra.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync