Tổn thất bộ phận (Partial Loss) là thuật ngữ quan trọng trong bảo hiểm hàng hải và thương mại quốc tế, chỉ mức độ tổn thất của đối tượng bảo hiểm trong quá trình vận chuyển chưa đạt đến mức tổn thất toàn bộ. Nó thường được chia thành hai loại: tổn thất riêng (Particular Average) và tổn thất chung (General Average). Tổn thất riêng do bên bị tổn thất tự chịu, còn tổn thất chung do các bên được hưởng lợi chia sẻ theo tỷ lệ. Ngữ cảnh sử dụng thường gặp trong yêu cầu bồi thường bảo hiểm vận chuyển hàng hóa, tranh chấp thư tín dụng và phân chia trách nhiệm tổn thất trong hợp đồng thương mại. Lưu ý: Tổn thất bộ phận đối lập với tổn thất toàn bộ (Total Loss), trong đó tổn thất bộ phận chỉ liên quan đến một phần hàng hóa hoặc giá trị bị thiệt hại, còn tổn thất toàn bộ là hàng hóa bị mất hoàn toàn hoặc mất giá trị ban đầu. Người làm ngoại thương cần xác định rõ liệu đơn bảo hiểm có chi trả cho tổn thất bộ phận hay không, và phân biệt giữa mức khấu trừ và hạn mức bồi thường. So với 'tổn thất toàn bộ', việc bồi thường tổn thất bộ phận phức tạp hơn, cần cung cấp báo cáo giám định, vận đơn và các chứng từ khác. Hiểu đúng thuật ngữ này giúp phân chia rủi ro giữa người mua và người bán một cách hợp lý, tránh tranh chấp khiếu nại.
📝 Ví dụ
1. Trong hợp đồng CIF, hàng hóa bị nước biển thấm vào làm hỏng 20% hàng dệt may trong quá trình vận chuyển, người mua đã yêu cầu công ty bảo hiểm bồi thường tổn thất bộ phận dựa trên đơn bảo hiểm. (Giải thích: Theo điều kiện CIF, người bán mua bảo hiểm, người mua với tư cách là người thụ hưởng có thể yêu cầu bồi thường tổn thất bộ phận.)
2. Người vận chuyển do tàu bị mắc cạn làm hư hỏng một phần hàng hóa trong container, chủ hàng cần phân biệt tổn thất riêng và tổn thất chung để yêu cầu công ty bảo hiểm bồi thường tổn thất bộ phận. (Giải thích: Khi liên quan đến tổn thất chung, việc phân chia tổn thất bộ phận phải tuân theo quy tắc của luật hàng hải.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync