Chi trả bảo hiểm (Insurance Benefit) là số tiền bồi thường mà người bảo hiểm thanh toán cho người được bảo hiểm theo hợp đồng khi đối tượng bảo hiểm bị tổn thất do rủi ro được bảo hiểm trong bảo hiểm ngoại thương như bảo hiểm vận chuyển hàng hóa hoặc bảo hiểm tín dụng xuất khẩu. Các tình huống sử dụng bao gồm: hàng hóa bị hư hại do thiên tai hoặc tai nạn trong vận chuyển đường biển, đường hàng không; người mua chậm thanh toán khiến nhà xuất khẩu bị tổn thất (bảo hiểm tín dụng xuất khẩu); hoặc ngân hàng từ chối thanh toán theo thư tín dụng. Lưu ý: người được bảo hiểm cần kịp thời thông báo, cung cấp chứng từ khiếu nại (như đơn bảo hiểm, hóa đơn, vận đơn, báo cáo giám định) và chú ý thời hiệu khiếu nại (thường là hai năm); số tiền chi trả bảo hiểm giới hạn trong số tiền bảo hiểm và tổn thất thực tế, có thể bao gồm mức khấu trừ. Phân biệt với các thuật ngữ khác: chi trả bảo hiểm là hành vi người bảo hiểm thực hiện nghĩa vụ bồi thường, trong khi phí bảo hiểm là chi phí người mua bảo hiểm trả; khiếu nại bảo hiểm là hành vi yêu cầu của người được bảo hiểm, còn chi trả bảo hiểm là kết quả phản hồi của người bảo hiểm. Ngoài ra, chi trả bảo hiểm khác với 'bồi thường' hay 'đền bù' trong thuật ngữ thương mại, nó chỉ định việc thanh toán theo hợp đồng bảo hiểm.
📝 Ví dụ
1. Do tàu chở hàng gặp bão ở Thái Bình Dương, một phần hàng hóa bị hư hại, chúng tôi đã gửi báo cáo giám định và đơn bảo hiểm cho công ty bảo hiểm, sau khi xem xét công ty bảo hiểm đồng ý chi trả bảo hiểm theo tổn thất thực tế. (Giải thích: Trong bảo hiểm vận chuyển hàng hóa, người bảo hiểm chi trả tiền bồi thường cho tổn thất do rủi ro được bảo hiểm gây ra.)
2. Người mua không thanh toán theo hợp đồng, nhà xuất khẩu đã nộp đơn yêu cầu chi trả bảo hiểm cho Sinosure dựa trên đơn bảo hiểm tín dụng xuất khẩu, cuối cùng nhận được 80% tiền hàng bồi thường. (Giải thích: Trong bảo hiểm tín dụng xuất khẩu, người bảo hiểm chi trả tiền bồi thường cho tổn thất do rủi ro tín dụng của người mua gây ra.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync