← Quay về trang chủ
Bảo hiểm - Thuật ngữ ngoại thương
316 thuật ngữ
Ngôn ngữ:
中文
|
English
|
Español
|
日本語
|
한국어
|
Tiếng Việt
|
ไทย
|
Русский
Hợp đồng bảo hiểm
Insurance Policy
Giấy chứng nhận bảo hiểm
Insurance Certificate
Đơn bảo hiểm
Insurance Application
Hợp đồng bảo hiểm đặt trước
Open Policy
Đơn bảo hiểm riêng lẻ
Specific Policy
Mọi rủi ro
All Risks
Bảo hiểm an toàn
FPA (Free from Particular Average)
Bảo hiểm tổn thất do nước
WPA (With Particular Average)
Bảo hiểm chiến tranh
War Risk
Bảo hiểm đình công
Strike Risk
Trộm cắp, lấy hàng không thấy (bảo hiểm rủi ro mất hàng do trộm cắp hoặc giao hàng không đủ)
TPND (Theft, Pilferage and Non-Delivery)
Bảo hiểm nước ngọt mưa
Fresh Water and Rain Damage
Bảo hiểm thiếu hụt (thiếu trọng lượng)
Shortage Risk
Bảo hiểm nhiễm bẩn hỗn hợp
Intermixture and Contamination
Bảo hiểm rò rỉ
Leakage Risk
Bảo hiểm hư hỏng và vỡ
Clash and Breakage
Rủi ro lây mùi
Taint of Odor
Bảo hiểm hư hỏng do ẩm ướt và nhiệt độ
Sweat and Heating
Bảo hiểm hư hỏng do móc cẩu
Hook Damage
Bảo hiểm vỡ bao bì
Breakage of Packing
Bảo hiểm rỉ sét và hư hỏng
Rust Risk
Thuế bảo hiểm thuế nhập khẩu
Import Duty Risk
Bảo hiểm boong tàu
On Deck Risk
Từ chối nhận hàng
Rejection Risk
Bảo hiểm rủi ro aflatoxin
Aflatoxin Risk
Bảo hiểm không giao hàng
Failure to Deliver
Bảo hiểm tín dụng xuất khẩu
Export Credit Insurance
Khiếu nại
Claim
Bồi thường
Settlement of Claim
Từ chối bồi thường
Rejection of Claim
Bảo hiểm tín dụng
Credit Insurance
Bảo hiểm tín dụng người mua
Buyer Credit Insurance
Bảo hiểm tín dụng người bán
Seller Credit Insurance
Bảo hiểm tín dụng ngắn hạn
Short-term Credit Insurance
Bảo hiểm tín dụng trung và dài hạn
Medium and Long-term Credit Insurance
Bảo hiểm rủi ro chính trị
Political Risk Insurance
Bảo hiểm rủi ro thương mại
Commercial Risk Insurance
Phạm vi bảo hiểm
Coverage Scope
Miễn thường
Deductible
Phí bảo hiểm
Premium Rate
Phụ phí bảo hiểm
Insurance Markup
Số tiền bảo hiểm
Insured Amount
Bảo hiểm cộng thêm
Insured Margin
Điều khoản từ kho đến kho
Warehouse to Warehouse Clause
Bảo hiểm hỏa hoạn hàng lưu kho
Fire Risk Extension Clause
Tỷ lệ miễn thường
Franchise
Miễn thường tuyệt đối
Deductible
Miễn thường tương đối
Franchise
Tổn thất chung
General Average
Tổn thất riêng
Particular Average
Chi phí cứu hộ
Sue and Labor Charges
Chi phí cứu trợ
Salvage Charges
Truy đòi
Recovery
quyền truy đòi thay thế
Subrogation
Thông báo khiếu nại
Notice of Claim
Thời hiệu khiếu nại
Time Limit for Claim
Hư hỏng hàng hóa
Cargo Damage
Hàng thiếu (thiếu hụt hàng hóa)
Cargo Shortage
Hàng bị mất
Cargo Loss
Vết nước
Water Stain
Vết dầu mỡ
Oil Stain
ăn mòn
Rust
Hư hỏng
Breakage
Biến dạng
Deformation
Ẩm ẩm
Dampness
Mốc mốc
Mildew
lẫn mùi
Taint / Odor Contamination
Trộm cắp
Theft / Pilferage
Rủi ro cướp biển
Piracy Risk
Suy đoán tổn thất toàn bộ
Constructive Total Loss
Tổn thất toàn bộ thực tế
Actual Total Loss
Trung Tín Bảo
Sinosure (China Export & Credit Insurance Corporation)
Bảo hiểm thuế xuất khẩu
Export Duty Risk
Bảo hiểm vận chuyển hàng hóa
Cargo Transportation Insurance
Bảo hiểm vận chuyển hàng hóa đường biển
Marine Cargo Insurance
Bảo hiểm vận chuyển hàng hóa đường bộ
Overland Cargo Transportation Insurance
Bảo hiểm vận chuyển hàng hóa hàng không
Air Cargo Transportation Insurance
Bảo hiểm vận chuyển bưu kiện
Parcel Post Transportation Insurance
Hợp đồng bảo hiểm lưu động
Floating Policy
Hợp đồng bảo hiểm tổng hợp
Blanket Policy
Giấy chứng nhận bảo hiểm tạm thời
Cover Note
Giấy sửa đổi bổ sung bảo hiểm
Insurance Endorsement
Điều khoản bảo hiểm
Insurance Clause
Số tiền bảo hiểm
Sum Insured
Giá trị bảo hiểm
Insured Value
Phí bảo hiểm
Premium
Tổn thất một phần
Partial Loss
Tổn thất toàn bộ
Total Loss
Chi phí phát sinh
Extra Charges
Chi phí đặc biệt
Special Charges
Phí kiểm nghiệm
Survey Fees
Chuyển giao quyền lợi (bảo hiểm hàng hải)
Abandonment
Quyền lợi bảo hiểm
Insurable Interest
Nguyên tắc trung thực tối đa
Utmost Good Faith
Nguyên tắc nguyên nhân gần
Proximate Cause
Tổn thất lý toán
Loss Adjustment
Người giám định tổn thất
Adjuster
Chuyên gia giám định tổn thất hàng hải
Average Adjuster
Nhà môi giới bảo hiểm
Insurance Broker
Đại lý bảo hiểm
Insurance Agent
Người bảo hiểm
Underwriter
Người bảo hiểm
Insurer
Người được bảo hiểm
Insured
Người mua bảo hiểm
Applicant
Phạm vi bảo hiểm
Insurance Coverage
Trách nhiệm bảo hiểm
Insurance Liability
Điều khoản loại trừ trách nhiệm
Exclusions
Trách nhiệm khởi đầu và kết thúc
Commencement and Termination of Liability
Điều khoản trách nhiệm mở rộng
Extended Cover Clause
Điều khoản chấm dứt hành trình
Termination of Adventure Clause
Điều khoản về việc chuyển tải (驳运条款 - điều khoản bốc dỡ/chuyển hàng bằng sà lan)
Craft and Barge Clause
Điều khoản tổn thất toàn bộ suy đoán
Constructive Total Loss Clause
Điều khoản giá trị gia tăng
Increased Value Clause
Điều khoản cước phí vận chuyển
Freight Clause
Điều khoản phí bảo hiểm
Premium Clause
Điều khoản tỷ lệ miễn thường
Deductible Clause
Điều khoản tổn thất chung
General Average Clause
Điều khoản chi phí cứu hộ
Salvage Charges Clause
Điều khoản chi phí cứu hộ
Sue and Labour Clause
Điều khoản từ bỏ
Waiver Clause
Điều khoản xếp dỡ hàng hóa hợp lý (Điều khoản về tốc độ xếp dỡ hợp lý)
Reasonable Despatch Clause
Điều khoản không có người thụ hưởng
Not to Inure Clause
Điều khoản người chuyên chở không được hưởng lợi
Carrier not to Benefit Clause
Điều khoản bồi thường
Claim Clause
Phí bảo hiểm bổ sung
Additional Premium
Phí hoàn trả bảo hiểm
Return Premium
Điều chỉnh phí bảo hiểm
Premium Adjustment
Biểu phí
Rate Table
Định giá phí bảo hiểm
Rating
Đánh giá rủi ro
Risk Assessment
Kiểm soát rủi ro
Risk Control
Phòng ngừa rủi ro
Risk Prevention
Cơ chế chuyển giao rủi ro
Risk Transfer Mechanism
Tự chịu rủi ro
Risk Retention
chia sẻ rủi ro
Risk Sharing
Phân tán rủi ro
Risk Diversification
Năng lực bảo hiểm
Underwriting Capacity
Quyết định bảo hiểm
Underwriting Decision
Lợi nhuận bảo hiểm
Underwriting Profit
Tỷ lệ bồi thường
Loss Ratio
Tỷ lệ tổn thất
Loss Rate
Tỷ lệ phát sinh bồi thường
Claim Frequency
Mức tổn thất bình quân
Average Loss Amount
Tổn thất tối đa có thể xảy ra
Maximum Probable Loss
Tổn thất tối đa có thể bảo hiểm
Maximum Insurable Loss
Phòng ngừa tổn thất
Loss Prevention
Giảm thiểu tổn thất
Loss Reduction
Kiểm soát tổn thất
Loss Control
Điều chỉnh tổn thất
Loss Adjustment
Báo cáo giám định tổn thất
Loss Adjustment Report
Giấy chứng nhận tổn thất
Proof of Loss
Danh sách tổn thất
Statement of Claim
Nguyên nhân tổn thất
Cause of Loss
Thời điểm xảy ra tổn thất
Time of Loss
Nơi xảy ra tổn thất
Place of Loss
Thông báo tổn thất
Notice of Loss
Kiểm tra tổn thất
Loss Survey
Đánh giá tổn thất
Loss Assessment
Bồi thường thiệt hại
Loss Compensation
Nguyên tắc bồi thường tổn thất
Principle of Indemnity
Tiền bồi thường bảo hiểm
Insurance Compensation
Chi trả quyền lợi bảo hiểm
Insurance Benefit
Quyền yêu cầu bồi thường bảo hiểm
Right to Claim Insurance
Người thụ hưởng tiền bảo hiểm
Insurance Beneficiary
Chuyển nhượng quyền hưởng bảo hiểm
Assignment of Insurance
Cầm cố tiền bảo hiểm
Pledge of Insurance
Khấu trừ tiền bảo hiểm
Deduction of Insurance
Truy hồi tiền bảo hiểm
Recovery of Insurance
Phân bổ tiền bảo hiểm
Apportionment of Insurance
Hạn mức bảo hiểm
Limit of Insurance
Tổng số tiền bảo hiểm
Total Sum Insured
Phí bảo hiểm không đủ
Under Insurance
Phí bảo hiểm vượt mức
Over Insurance
Tái bảo hiểm trùng
Double Insurance
Đồng bảo hiểm
Co-insurance
Phân bổ theo tỷ lệ
Proportional Apportionment
Bồi thường nguy hiểm thứ nhất
First Loss Insurance
Bảo hiểm đầy đủ
Full Insurance
Bảo hiểm dưới giá trị
Under Insurance
Bảo hiểm vượt mức
Over Insurance
Bảo hiểm định giá
Valued Insurance
Bảo hiểm giá trị không xác định
Unvalued Insurance
Bảo hiểm thả nổi
Floating Insurance
Bảo hiểm đặt trước
Open Cover
Bảo hiểm từng lô
Specific Insurance
Bảo hiểm năm
Annual Insurance
Bảo hiểm một chiều
Single Trip Insurance
Bảo hiểm khứ hồi
Round Trip Insurance
Bảo hiểm dài hạn
Long-term Insurance
Bảo hiểm ngắn hạn
Short-term Insurance
Bảo hiểm tạm thời
Provisional Insurance
Bảo hiểm chính thức
Formal Insurance
Bảo hiểm bắt buộc
Compulsory Insurance
Bảo hiểm tự nguyện
Voluntary Insurance
Bảo hiểm thương mại
Commercial Insurance
Bảo hiểm xã hội
Social Insurance
Bảo hiểm trong nước
Domestic Insurance
Bảo hiểm quốc tế
International Insurance
Tái bảo hiểm
Reinsurance
Tái bảo hiểm
Cession
Bảo hiểm gốc
Primary Insurance
Bảo hiểm trực tiếp
Direct Insurance
Bảo hiểm gián tiếp
Indirect Insurance
Tập đoàn bảo hiểm
Insurance Pool
Bảo hiểm Syndicate
Insurance Syndicate
Thị trường bảo hiểm
Insurance Market
Giám sát bảo hiểm
Insurance Regulation
Luật pháp về bảo hiểm
Insurance Legislation
Luật bảo hiểm
Insurance Law
Luật hàng hải
Maritime Law
Điều khoản bảo hiểm giải thích
Interpretation of Insurance Clauses
Tranh chấp bảo hiểm
Insurance Dispute
bảo hiểm tố tụng
Insurance Litigation
Bảo hiểm trọng tài
Insurance Arbitration
Bảo hiểm hòa giải
Insurance Mediation
Giám định bảo hiểm
Insurance Surveying
Người giám định bảo hiểm
Insurance Surveyor
Người giám định bảo hiểm
Insurance Inspector
Chuyên gia tính toán bảo hiểm
Actuary
Chuyên viên thẩm định bảo hiểm
Underwriter
Nhân viên bồi thường bảo hiểm
Claims Adjuster
Chuyên viên quản lý khách hàng bảo hiểm
Insurance Account Manager
Chuyên viên tư vấn bảo hiểm
Insurance Consultant
Chuyên gia bảo hiểm
Insurance Expert
Thuật ngữ bảo hiểm
Insurance Terminology
thuật ngữ bảo hiểm
Insurance Jargon
Thuật ngữ lóng bảo hiểm
Insurance Slang
Bảo hiểm viết tắt
Insurance Abbreviation
Mã bảo hiểm
Insurance Code
Mã số bảo hiểm
Insurance Number
Số chứng nhận bảo hiểm
Certificate Number
Số đơn bảo hiểm
Policy Number
Số đơn phê duyệt
Endorsement Number
Số yêu cầu bồi thường
Claim Number
Số bồi thường
Settlement Number
Báo cáo sự cố
Accident Report
Thông báo phát sinh tổn thất
Notice of Occurrence
Khảo sát hiện trường
Site Survey
Đơn yêu cầu bồi thường
Claim Application Form
Tài liệu khiếu nại
Claim Documents
Tài liệu khiếu nại bồi thường
Claim Materials
Thẩm định bồi thường
Claim Review
Bồi thường được phê duyệt
Claim Approval
Thanh toán bồi thường
Claim Payment
Kết thúc giải quyết bồi thường
Claim Closure
Thời hạn bồi thường
Settlement Time Limit
Tốc độ bồi thường
Settlement Speed
Chất lượng bồi thường
Settlement Quality
Dịch vụ bồi thường
Settlement Service
Quy trình bồi thường
Settlement Process
Tiêu chuẩn bồi thường
Settlement Standard
Căn cứ bồi thường
Settlement Basis
Nguyên tắc bồi thường
Settlement Principle
Tranh chấp bồi thường
Settlement Dispute
Giải quyết bồi thường thương lượng
Settlement Negotiation
Quyết định bồi thường
Settlement Decision
Thông báo bồi thường
Settlement Notice
Báo cáo bồi thường
Settlement Report
Hồ sơ bồi thường
Settlement Record
Hồ sơ bồi thường
Settlement File
Bồi thường thống kê
Settlement Statistics
Phân tích bồi thường
Settlement Analysis
Đánh giá bồi thường
Settlement Evaluation
Bồi thường kiểm toán
Settlement Audit
Giám sát bồi thường
Settlement Supervision
Quản lý bồi thường
Settlement Management
Hệ thống bồi thường
Settlement System
Nền tảng bồi thường
Settlement Platform
Công cụ bồi thường
Settlement Tool
Công nghệ bồi thường
Settlement Technology
Đổi mới bồi thường bảo hiểm
Settlement Innovation
Xu hướng bồi thường
Settlement Trend
Thách thức bồi thường
Settlement Challenge
Cơ hội bồi thường
Settlement Opportunity
Triển vọng bồi thường
Settlement Prospect
Bồi thường trong tương lai
Settlement Future
Tổn thất hàng hải (giám định tổn thất hàng hải)
Average Adjustment
Thư khiếu nại
Claim Letter
Đại lý bồi thường
Claims Agent
Thời hạn khiếu nại
Claim Period
Công ty Bảo hiểm Tín dụng Xuất khẩu Trung Quốc
Sinosure
Bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm
Product Liability Insurance
Bảo hiểm đơn hàng
Order Insurance
Bảo hiểm chất lượng
Quality Insurance
Điều khoản bảo hiểm chất lượng
Quality Insurance Clause
Bảo hiểm bảo đảm thuế quan
Customs Duty Guarantee Insurance
Rủi ro vận chuyển
Transportation Risk
Bảo hiểm hàng hóa
Cargo Insurance
Bảo hiểm
Insurance Coverage
Bảo hiểm
Underwriting
Đơn bảo hiểm riêng lẻ
Specific Policy
Hợp đồng bảo hiểm lưu động
Floating Policy
Bảo hiểm container
Container Insurance
Hàng hóa bị hư hỏng
Cargo Damage
Hàng thiếu
Cargo Shortage
Hàng hóa bị mất
Cargo Loss
Hàng hóa bị ẩm
Cargo Dampness
Hàng hóa bị mốc
Cargo Mildew
Hàng hóa bị ô nhiễm
Cargo Contamination
Hàng hóa bị lẫn mùi
Cargo Taint
Hàng hóa biến dạng
Cargo Deformation
Hàng hóa bị rò rỉ
Cargo Leakage
Hàng hóa bị đánh cắp
Cargo Theft
Báo cáo tổn thất hàng hóa
Damage Report
Báo cáo thiếu hụt hàng hóa
Shortage Report
Chuyên viên giám định bồi thường
Average Adjuster
Công ty giám định
Surveyor
Quản lý khách hàng hợp đồng bảo hiểm
Insurance Policy
Quản lý khách hàng mua bảo hiểm
Insurance Coverage
Quản lý bồi thường của khách hàng
Insurance Claim
Quản lý khách hàng bảo hiểm hàng hải
Marine Insurance
Quản lý khách hàng Vận tải hàng không Bảo hiểm
Air Insurance
Quản lý khách hàng bảo hiểm vận tải đường bộ
Land Insurance
Bảo hiểm mất lợi nhuận
Loss of Profit Insurance
Bảo hiểm rủi ro vi phạm hợp đồng của bên mua
Buyer Default Insurance
Rủi ro thương mại
Commercial Risk
← Từ điển thuật ngữ ngoại thương