Bảo hiểm tín dụng là một sản phẩm bảo hiểm được sử dụng trong thương mại quốc tế để tránh rủi ro tín dụng của người mua. Khi nhà xuất khẩu cung cấp cho người mua nước ngoài các phương thức thanh toán tín dụng như bán chịu (OA) hoặc chấp nhận thanh toán (D/A), nếu người mua không thể thanh toán do phá sản, chậm trả hoặc rủi ro chính trị (như chiến tranh, kiểm soát ngoại hối), người bảo hiểm sẽ bồi thường tổn thất theo tỷ lệ đã thỏa thuận. Các trường hợp sử dụng bao gồm: giao dịch với khách hàng mới hoặc quốc gia có rủi ro cao, đơn hàng lớn dài hạn, người mua yêu cầu nới lỏng điều kiện thanh toán, v.v. Lưu ý: thường không bảo hiểm 100% tổn thất (tỷ lệ bồi thường khoảng 80%-90%), cần xác định hạn mức tín dụng của người mua trước, phí bảo hiểm gắn với uy tín tín dụng của người mua, kỳ hạn thanh toán, rủi ro quốc gia, và nhà xuất khẩu phải thực hiện nghĩa vụ khai báo trung thực và quản lý khoản phải thu. Khác biệt với Bảo hiểm Tín dụng Xuất khẩu (ECI): bảo hiểm tín dụng rộng hơn, có thể bao gồm bảo hiểm tín dụng thương mại; trong khi ECI thường chỉ định bảo hiểm chính sách do cơ quan tín dụng xuất khẩu chính thức cung cấp. Khác biệt với bao thanh toán: bao thanh toán tập trung vào tài trợ và quản lý khoản phải thu, bảo hiểm tín dụng chỉ cung cấp bảo vệ rủi ro, không trực tiếp tài trợ.
📝 Ví dụ
1. Chúng tôi đã ký hợp đồng D/A 60 ngày trị giá 1 triệu USD với khách hàng mới ở Nigeria, để phòng ngừa người mua chậm trả, chúng tôi đã mua bảo hiểm tín dụng xuất khẩu với phí khoảng 0,8%. (Giải thích: sử dụng bảo hiểm tín dụng trong giao dịch bán chịu để chuyển rủi ro tín dụng của người mua.)
2. Do người mua Brazil phá sản, chúng tôi đã nộp đơn yêu cầu bồi thường lên công ty bảo hiểm tín dụng và cuối cùng nhận được 90% khoản phải thu, tránh được tổn thất lớn. (Giải thích: bảo hiểm tín dụng cung cấp bồi thường kinh tế sau khi người mua vi phạm, giảm tổn thất cho nhà xuất khẩu.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync