Hàng bị mất

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

‘Mất hàng’ (Cargo Loss) là hiện tượng hàng hóa bị mất toàn bộ hoặc một phần, thất lạc trong quá trình vận chuyển hàng hóa quốc tế, khiến người nhận hàng không nhận được hàng hoặc nhận thiếu số lượng. Được sử dụng trong vận tải biển, hàng không, đường bộ và vận tải đa phương thức, thường gặp trong vận đơn, đơn bảo hiểm, thư khiếu nại. Lưu ý: 1) Mất hàng khác với hư hỏng hàng hóa (Cargo Damage): hư hỏng hàng hóa là tổn thất vật lý nhưng hàng vẫn còn, còn mất hàng là hàng biến mất hoàn toàn hoặc thiếu số lượng; 2) Mất hàng có thể do lỗi của người chuyên chở, thiên tai, trộm cắp, cần xác định điểm chuyển giao rủi ro theo điều kiện thương mại (như CIF, FOB); 3) Bên mua hoặc bên bán cần thông báo kịp thời cho người chuyên chở, công ty bảo hiểm và lấy giấy chứng nhận mất hàng, báo cáo giám định; 4) Nếu đã mua bảo hiểm, có thể khiếu nại công ty bảo hiểm nhưng cần lưu ý mức khấu trừ và phạm vi bảo hiểm; 5) Phân biệt với ‘thiếu hụt’ (Shortage): thiếu hụt chỉ số lượng không đủ, còn mất hàng có thể bao gồm mất cả kiện. Nên quy định rõ trong hợp đồng trách nhiệm và cách bồi thường khi mất hàng.

📝 Ví dụ

1. Bên mua sau khi nhận vận đơn nhưng không nhận được hàng, qua kiểm tra phát hiện lô hàng bị mất trong quá trình vận chuyển, bèn dựa vào đơn bảo hiểm để khiếu nại công ty bảo hiểm. (Mô tả quy trình khiếu nại bằng đơn bảo hiểm sau khi mất hàng) 2. Do người chuyên chở bảo quản không tốt dẫn đến mất hàng trong container, bên bán theo điều kiện CIF truy đòi người chuyên chở, đồng thời thông báo bên mua hỗ trợ cung cấp giấy chứng nhận mất hàng. (Mô tả truy đòi trách nhiệm và yêu cầu chứng từ khi mất hàng theo CIF)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh