Số tiền bảo hiểm

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Số tiền bảo hiểm (Insured Amount) là thuật ngữ cốt lõi trong bảo hiểm vận tải hàng hóa ngoại thương, chỉ giá trị của đối tượng bảo hiểm mà người được bảo hiểm khai báo với công ty bảo hiểm khi tham gia bảo hiểm, đồng thời là giới hạn trách nhiệm bồi thường tối đa của công ty bảo hiểm và là căn cứ để tính phí bảo hiểm. Theo thông lệ quốc tế (như UCP600 và INCOTERMS), số tiền bảo hiểm thường được xác định bằng 110% giá trị hóa đơn, tức là giá trị hóa đơn cộng thêm 10%, để bù đắp lợi nhuận dự kiến và chi phí nhập khẩu của người mua. Thường được sử dụng trong thanh toán bằng thư tín dụng, giai đoạn mua bảo hiểm của nhà xuất khẩu theo điều kiện thương mại CIF/CIP. Lưu ý: Nếu thư tín dụng không quy định rõ số tiền bảo hiểm, ngân hàng có thể chấp nhận đơn bảo hiểm tối thiểu 110% giá trị hóa đơn; nếu hàng hóa liên quan đến nhiều hóa đơn hoặc các loại rủi ro khác nhau, cần tính riêng. Phân biệt với các thuật ngữ khác: Số tiền bảo hiểm khác với giá trị bảo hiểm (Insured Value), là giá trị thực tế của đối tượng bảo hiểm; cũng khác với bồi thường bảo hiểm (Indemnity), là khoản bồi thường sau tổn thất thực tế nhưng không vượt quá số tiền bảo hiểm. Ngoài ra, số tiền bảo hiểm phải nhất quán với giá trị hóa đơn và điều kiện thương mại, tránh tranh chấp khiếu nại do thiếu hụt số tiền.

📝 Ví dụ

1. Theo yêu cầu của thư tín dụng, chúng tôi đã mua bảo hiểm theo 110% giá trị hóa đơn, số tiền bảo hiểm là USD 55,000, loại rủi ro là mọi rủi ro. (Giải thích: Trong xuất khẩu CIF, mua bảo hiểm gia tăng theo quy định thư tín dụng để đảm bảo điều kiện thanh toán của ngân hàng.) 2. Vui lòng xác nhận số tiền bảo hiểm trên đơn bảo hiểm có khớp với 120% giá trị hóa đơn đã thỏa thuận trong hợp đồng không, để tránh ảnh hưởng đến khiếu nại sau này. (Giải thích: Nhắc nhở nhân viên kiểm tra số tiền bảo hiểm khớp với hợp đồng, tránh khiếu nại bảo hiểm bị cản trở do số tiền không khớp.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh