Bồi thường tổn thất (Loss Compensation) trong ngoại thương là phương thức cứu trợ pháp lý mà khi một bên vi phạm hợp đồng hoặc có lỗi gây tổn thất thực tế cho bên kia, bên bị tổn thất có quyền yêu cầu bên có trách nhiệm bồi thường kinh tế. Điều này thường thấy trong hợp đồng mua bán, hợp đồng vận tải, hợp đồng bảo hiểm, v.v., các tình huống sử dụng bao gồm người bán giao hàng chậm trễ, hàng hóa không đúng chất lượng, người mua từ chối thanh toán tiền hàng, người vận chuyển làm hư hỏng hoặc mất mát hàng hóa. Lưu ý: Bên yêu cầu bồi thường cần chứng minh sự tồn tại của tổn thất, số tiền và mối quan hệ nhân quả với hành vi vi phạm; phạm vi bồi thường thường giới hạn ở tổn thất thực tế, không bao gồm bồi thường mang tính trừng phạt, trừ khi hợp đồng có quy định rõ ràng; đồng thời cần chú ý đến các điều khoản miễn trách, điều khoản bất khả kháng và thời hiệu yêu cầu bồi thường trong hợp đồng. Khác với 'tiền phạt vi phạm', tiền phạt vi phạm là số tiền cố định được thỏa thuận trước, còn bồi thường tổn thất cần được tính toán dựa trên tổn thất thực tế; có ý nghĩa tương tự với 'bồi thường thiệt hại', nhưng 'bồi thường tổn thất' nhấn mạnh hơn vào việc bù đắp tổn thất cụ thể. Người làm ngoại thương nên quy định rõ trong hợp đồng cách tính bồi thường, giới hạn trách nhiệm và thủ tục yêu cầu bồi thường, đồng thời giữ lại các bằng chứng liên quan.
📝 Ví dụ
1. Do quý công ty không giao hàng theo thời gian quy định trong hợp đồng, khiến chúng tôi bỏ lỡ mùa cao điểm bán hàng, nay yêu cầu quý công ty bồi thường tổn thất do việc này gây ra với tổng số tiền là 50.000 USD. (Giải thích: Người mua đưa ra yêu cầu bồi thường đối với tổn thất lợi nhuận do người bán giao hàng chậm trễ.)
2. Công ty bảo hiểm đã đồng ý bồi thường tổn thất cho chúng tôi về việc hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển. (Giải thích: Người được bảo hiểm yêu cầu bồi thường với công ty bảo hiểm về tổn thất hàng hóa và đã được bồi thường.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync