Điều khoản cước phí vận chuyển (Freight Clause) là điều khoản cốt lõi trong hợp đồng thương mại quốc tế quy định rõ bên chịu trách nhiệm chi phí vận chuyển, phương thức thanh toán và thời gian thanh toán. Nó thường được sử dụng kết hợp với các điều kiện thương mại (như FOB, CIF) nhưng độc lập với các điều kiện thương mại, chuyên quy định chi tiết về cước phí vận chuyển. Các tình huống sử dụng bao gồm: phân chia trách nhiệm cước phí vận chuyển theo các phương thức vận tải như đường biển, đường hàng không, đường bộ. Lưu ý: cần làm rõ cước phí trả trước hay trả sau, có bao gồm phụ phí (như phụ phí nhiên liệu, phí tắc nghẽn cảng) hay không, loại tiền thanh toán và rủi ro tỷ giá. Khác biệt với điều kiện thương mại: điều kiện thương mại (như CIF) tuy bao gồm cước phí vận chuyển nhưng chỉ quy định chi phí do bên bán chịu, trong khi điều khoản cước phí vận chuyển chi tiết hóa thêm thời điểm thanh toán (như trả trước sau khi xếp hàng, trả sau trước khi dỡ hàng) và cấu thành chi phí. Nếu hợp đồng không quy định, có thể phát sinh tranh chấp. Do đó, người làm ngoại thương nên kết hợp phương thức vận tải, thông lệ thị trường và tín dụng khách hàng để liệt kê rõ ràng điều khoản cước phí vận chuyển trong hợp đồng, tránh tổn thất do biến động cước phí hoặc chậm thanh toán.
📝 Ví dụ
1. Theo điều khoản cước phí vận chuyển tại Điều 5 của hợp đồng, bên bán phải trả trước cước phí vận chuyển đường biển trong vòng 7 ngày sau khi giao hàng vào tài khoản của hãng tàu chỉ định, bên mua thanh toán tiền hàng dựa trên bản sao vận đơn. (Giải thích: làm rõ thời gian trả trước cước phí, đối tượng thanh toán và mối liên hệ với thanh toán tiền hàng.)
2. Lô hàng này áp dụng FOB Thượng Hải, điều khoản cước phí vận chuyển quy định là 'cước phí trả sau', bên mua phải thanh toán toàn bộ cước phí vận chuyển và phí vận hành cảng cho người vận chuyển trong vòng 3 ngày làm việc sau khi hàng đến cảng. (Giải thích: thể hiện hoạt động cụ thể của cước phí trả sau dưới FOB và việc chịu phụ phí.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync