Bảo hiểm hàng hải (Marine Insurance) là loại bảo hiểm trong thương mại quốc tế nhằm bảo vệ hàng hóa khỏi tổn thất có thể xảy ra trong quá trình vận chuyển trên biển. Phạm vi bảo hiểm thường bao gồm thiên tai, tai nạn, rủi ro ngoại lai, như FPA (bảo hiểm miễn tổn thất riêng), WPA (bảo hiểm tổn thất riêng) và A.R. (bảo hiểm mọi rủi ro). Tình huống sử dụng: Khi hai bên mua bán thỏa thuận một bên chịu trách nhiệm mua bảo hiểm (ví dụ: theo điều kiện CIF hoặc CIP, người bán phải mua bảo hiểm), cần làm rõ loại bảo hiểm, số tiền bảo hiểm và địa điểm khiếu nại. Lưu ý: Khi mua bảo hiểm nên chọn loại bảo hiểm phù hợp dựa trên tính chất hàng hóa, tuyến đường và rủi ro; số tiền bảo hiểm thường là 110% giá trị hóa đơn; cần chú ý đến các điều khoản loại trừ trong hợp đồng bảo hiểm. Khác biệt với các thuật ngữ khác: Bảo hiểm hàng hải khác với bảo hiểm vận tải (có thể bao gồm nhiều phương thức vận chuyển), cũng khác với bảo hiểm trách nhiệm chủ tàu (bảo vệ chủ tàu chứ không phải chủ hàng). Người làm ngoại thương nên hiểu rõ các loại chứng từ bảo hiểm (như đơn bảo hiểm, giấy chứng nhận bảo hiểm) và quy trình khiếu nại để đảm bảo được bồi thường kịp thời khi hàng hóa bị tổn thất.
📝 Ví dụ
1. Theo điều kiện CIF, chúng tôi đã mua bảo hiểm mọi rủi ro với số tiền bằng 110% giá trị hóa đơn, đơn bảo hiểm sẽ được gửi cùng với vận đơn cho quý khách. (Giải thích nghĩa vụ mua bảo hiểm của người bán theo CIF và thao tác thường gặp)
2. Do hàng hóa bị hư hại do bão trong quá trình vận chuyển, vui lòng gửi ngay yêu cầu khiếu nại bảo hiểm hàng hải đến công ty bảo hiểm, kèm theo báo cáo giám định và bản sao vận đơn. (Giải thích cách người mua sử dụng bảo hiểm hàng hải để khiếu nại sau khi hàng hóa bị tổn thất)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync