Thời hiệu bồi thường (Settlement Time Limit) là thời hạn hiệu lực được thỏa thuận trong hợp đồng ngoại thương, theo đó bên khiếu nại có thể đưa ra yêu cầu bồi thường đối với bên chịu trách nhiệm (như công ty bảo hiểm, người vận chuyển hoặc người bán) trong các trường hợp hàng hóa bị hư hại, thiếu hụt số lượng, chất lượng không phù hợp, v.v. Thường thấy trong điều khoản bảo hiểm, hợp đồng mua bán và nghiệp vụ tín dụng thư, thông thường là 30 ngày, 60 ngày hoặc 90 ngày sau khi hàng đến cảng, hoặc tính từ ngày nhận hàng. Các tình huống sử dụng bao gồm: khiếu nại công ty bảo hiểm về hư hại hàng hóa, khiếu nại người vận chuyển về thiếu hụt số lượng, khiếu nại người bán về vấn đề chất lượng. Lưu ý: điểm bắt đầu tính thời hiệu (ngày đến cảng, ngày dỡ hàng hoặc ngày kiểm định) phải được xác định rõ ràng; khiếu nại quá hạn có thể bị từ chối bồi thường; thời hiệu khác nhau tùy theo bên chịu trách nhiệm, ví dụ người vận chuyển đường biển thường là 1 năm, khiếu nại bảo hiểm thường là 2 năm nhưng hợp đồng có thể quy định ngắn hơn. Khác với 'Thời hạn khiếu nại' (Claim Period), thời hiệu bồi thường nhấn mạnh hơn vào thời hạn cuối cùng mà bên chịu trách nhiệm xử lý và thanh toán tiền bồi thường, trong khi thời hạn khiếu nại tập trung vào thời hạn đưa ra khiếu nại. Khác với 'Thời hiệu khởi kiện', thời hiệu bồi thường là thỏa thuận hợp đồng, còn thời hiệu khởi kiện là do luật định. Người làm ngoại thương nên quy định rõ thời hiệu bồi thường trong hợp đồng và giữ lại các bằng chứng như báo cáo kiểm định, vận đơn để tránh mất quyền lợi do quá hạn.
📝 Ví dụ
1. Theo Điều 12 của hợp đồng, người mua phải đưa ra khiếu nại về chất lượng trong vòng 60 ngày sau khi hàng đến cảng, quá hạn thì được coi là từ bỏ thời hiệu bồi thường. (Giải thích: Xác định rõ điểm bắt đầu và thời hạn của thời hiệu bồi thường, nhắc nhở người mua hành động kịp thời.)
2. Công ty bảo hiểm từ chối bồi thường với lý do quá thời hiệu bồi thường, vì người bán đã nộp báo cáo kiểm định hư hại hàng hóa sau 90 ngày kể từ khi dỡ hàng. (Giải thích: Thể hiện tình huống điển hình dẫn đến thất bại trong khiếu nại do quá hạn, nhấn mạnh tầm quan trọng của thời hiệu.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync