Bảo hiểm rủi ro thương mại là một loại bảo hiểm tín dụng xuất khẩu trong thương mại quốc tế, chủ yếu bảo hiểm rủi ro thu hồi ngoại tệ do nguyên nhân thương mại từ người mua, như người mua phá sản, chậm thanh toán tiền hàng, từ chối nhận hàng, v.v. Tình huống sử dụng thường là nhà xuất khẩu mua bảo hiểm để tránh rủi ro tín dụng của người mua trong các phương thức giao dịch tín dụng như bán chịu (OA), giao chứng từ thanh toán (D/A). Khác với bảo hiểm rủi ro chính trị, bảo hiểm rủi ro thương mại không bao gồm các sự kiện chính trị như chiến tranh, hạn chế chuyển đổi ngoại tệ, mà chỉ nhắm vào vấn đề tín dụng thương mại của chính người mua. Các lưu ý bao gồm: trước khi mua bảo hiểm cần đánh giá tín dụng của người mua, hợp đồng bảo hiểm thường có tỷ lệ bồi thường (ví dụ 80%-90%) và mức miễn thường; nhà xuất khẩu cần thực hiện nghĩa vụ giao hàng đúng hạn, báo cáo kịp thời, nếu không có thể ảnh hưởng đến việc bồi thường. Ngoài ra, bảo hiểm rủi ro thương mại và bảo hiểm tín dụng xuất khẩu có quan hệ bao hàm, loại sau có phạm vi rộng hơn. Trong thực tiễn ngoại thương, bảo hiểm này giúp nhà xuất khẩu có được tài trợ ngân hàng, tăng cường tự tin nhận đơn hàng, nhưng cần chú ý đến chi phí phí bảo hiểm và các trách nhiệm loại trừ.
📝 Ví dụ
1. Để tránh rủi ro người mua chậm thanh toán tiền hàng, công ty chúng tôi đã mua bảo hiểm rủi ro thương mại cho đơn hàng bán chịu trị giá 500.000 USD này, một khi người mua phá sản hoặc chậm thanh toán quá thời hạn thỏa thuận, công ty bảo hiểm sẽ bồi thường theo tỷ lệ. (Giải thích: dùng trong giao dịch bán chịu, bảo vệ rủi ro tín dụng người mua)
2. Vì đối tác là khách hàng mới hợp tác lần đầu, chúng tôi yêu cầu thanh toán bằng thư tín dụng; nếu đối tác kiên quyết dùng phương thức D/A, thì đối tác phải chịu phí bảo hiểm rủi ro thương mại. (Giải thích: trong đàm phán phương thức thanh toán, coi việc mua bảo hiểm là điều kiện chấp nhận D/A)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync