Thời điểm tổn thất (Time of Loss) là thuật ngữ quan trọng trong thương mại quốc tế, bảo hiểm vận tải và khiếu nại, chỉ thời điểm cụ thể mà hàng hóa thực sự bị tổn thất hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển, xếp dỡ, lưu kho, v.v. Thuật ngữ này thường được dùng để xác định liệu trách nhiệm bảo hiểm có được thiết lập, bên chịu trách nhiệm và thời hiệu khiếu nại. Các tình huống sử dụng bao gồm: khiếu nại bảo hiểm vận tải biển, hàng không, đường bộ, xác định trách nhiệm của người chuyên chở, và phân chia rủi ro giữa người mua và người bán (ví dụ: liên quan đến điểm chuyển giao rủi ro trong Incoterms). Lưu ý: phải ghi chép chính xác thời điểm tổn thất, thường dựa trên chứng từ vận tải do người chuyên chở phát hành, báo cáo tai nạn, báo cáo giám định, v.v.; nếu không xác định được thời điểm cụ thể, có thể ảnh hưởng đến việc bồi thường bảo hiểm. Phân biệt với các thuật ngữ khác: khác với 'thời điểm phát hiện tổn thất', là thời điểm người nhận hàng phát hiện tổn thất, có thể muộn hơn thời điểm tổn thất; cũng khác với 'thời điểm chuyển giao rủi ro', là thời điểm rủi ro chuyển từ người bán sang người mua theo hợp đồng, không nhất thiết trùng với thời điểm tổn thất thực tế. Người làm ngoại thương nên đảm bảo trong hợp đồng quy định rõ trách nhiệm chứng minh và quy trình khiếu nại liên quan đến thời điểm tổn thất.
📝 Ví dụ
1. Theo điều khoản của đơn bảo hiểm, công ty bảo hiểm chỉ chịu trách nhiệm bồi thường cho tổn thất hàng hóa có thời điểm tổn thất trong thời gian bảo hiểm, do đó chúng tôi cần cung cấp báo cáo tai nạn để chứng minh tổn thất xảy ra sau khi xếp hàng và trước khi dỡ hàng. (Giải thích: dùng cho khiếu nại bảo hiểm, nhấn mạnh thời điểm tổn thất phải trong thời gian bảo hiểm.)
2. Trong hợp đồng FOB, người mua chịu rủi ro sau khi hàng được xếp lên tàu, nếu hàng bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển trên biển, thời điểm tổn thất ảnh hưởng trực tiếp đến việc người mua có nên khiếu nại người chuyên chở hay không. (Giải thích: dùng cho phân chia rủi ro theo thuật ngữ thương mại, làm rõ thời điểm tổn thất quyết định trách nhiệm thuộc về ai.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync