Năng lực bảo hiểm (Underwriting Capacity) là khái niệm cốt lõi trong bảo hiểm thương mại quốc tế, chỉ giới hạn số tiền bảo hiểm rủi ro tối đa mà công ty bảo hiểm hoặc tái bảo hiểm có thể chấp nhận trong một thời kỳ nhất định, tức là tổng dung lượng nghiệp vụ bảo hiểm của họ. Thuật ngữ này thường được dùng trong bảo hiểm vận chuyển hàng hóa, bảo hiểm tín dụng xuất khẩu, v.v., phản ánh thực lực tài chính và khả năng chịu rủi ro của người bảo hiểm. Các tình huống sử dụng bao gồm: doanh nghiệp khi mua bảo hiểm cho hàng hóa giá trị lớn cần xác nhận công ty bảo hiểm có đủ năng lực bảo hiểm; đánh giá năng lực bảo hiểm của công ty nhượng tái trong thỏa thuận tái bảo hiểm; trong giao dịch thư tín dụng, ngân hàng có thể yêu cầu chứng từ bảo hiểm thể hiện năng lực bảo hiểm đầy đủ. Lưu ý: năng lực bảo hiểm không cố định, chịu ảnh hưởng của vốn, dự phòng, thỏa thuận tái bảo hiểm và yêu cầu quy định; nếu năng lực bảo hiểm không đủ, có thể dẫn đến từ chối bảo hiểm, tăng phí hoặc cần tái bảo hiểm. Khác với 'số tiền bảo hiểm', năng lực bảo hiểm là khái niệm tổng lượng ở cấp người bảo hiểm, còn số tiền bảo hiểm là hạn mức bảo đảm của từng đơn bảo hiểm; cũng khác với 'khả năng thanh toán', khả năng sau tập trung vào khả năng chi trả, còn khả năng trước tập trung vào dung lượng tiếp nhận rủi ro. Người làm ngoại thương nên quan tâm đến năng lực bảo hiểm để đảm bảo đơn hàng giá trị lớn hoặc rủi ro đặc biệt được bảo đảm đầy đủ.
📝 Ví dụ
1. Trước khi ký hợp đồng xuất khẩu, chúng tôi đã xác nhận với công ty bảo hiểm rằng họ có đủ năng lực bảo hiểm cho lô hàng trị giá 5 triệu USD này, đảm bảo có thể phát hành đơn bảo hiểm toàn phần. (Giải thích: dùng để xác minh dung lượng người bảo hiểm trước khi mua bảo hiểm hàng hóa giá trị lớn)
2. Do thị trường tái bảo hiểm gần đây thắt chặt, năng lực bảo hiểm của công ty bảo hiểm đó giảm, chúng tôi buộc phải nhượng tái một phần bảo hiểm hàng hóa cho tổ chức khác. (Giải thích: thể hiện ảnh hưởng của thay đổi năng lực bảo hiểm đến thỏa thuận tái bảo hiểm)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync