Tổn thất toàn bộ (Total Loss) là thuật ngữ cốt lõi trong bảo hiểm hàng hải và vận tải thương mại quốc tế, chỉ việc đối tượng bảo hiểm bị hư hỏng hoàn toàn hoặc mất mát do rủi ro được bảo hiểm. Được chia thành tổn thất toàn bộ thực tế (Actual Total Loss) và tổn thất toàn bộ ước tính (Constructive Total Loss): tổn thất toàn bộ thực tế là hàng hóa bị mất hoàn toàn, mất công dụng ban đầu hoặc không thể khôi phục; tổn thất toàn bộ ước tính là hàng hóa tuy chưa mất hoàn toàn nhưng chi phí sửa chữa, khôi phục vượt quá giá trị của nó, hoặc chi phí cứu hộ vượt quá giá trị được cứu. Thường được sử dụng trong giai đoạn khiếu nại bảo hiểm của các hợp đồng thương mại như CIF, FOB. Lưu ý: khi xảy ra tổn thất toàn bộ, người được bảo hiểm phải thông báo kịp thời cho người bảo hiểm và nộp hồ sơ khiếu nại; nếu là tổn thất toàn bộ ước tính, cần gửi thông báo từ bỏ (notice of abandonment) để chuyển quyền sở hữu hàng hóa cho người bảo hiểm nhằm nhận bồi thường toàn bộ. Khác với tổn thất bộ phận (Partial Loss): tổn thất toàn bộ bồi thường toàn bộ số tiền bảo hiểm, còn tổn thất bộ phận bồi thường theo mức độ hoặc tỷ lệ tổn thất. Người làm ngoại thương cần phân biệt chính xác các loại tổn thất toàn bộ để tránh khiếu nại thất bại do thông báo hoặc từ bỏ không đúng.
📝 Ví dụ
1. Theo hợp đồng CIF, chúng tôi đã mua bảo hiểm mọi rủi ro, hàng hóa bị tổn thất toàn bộ do tàu chìm trong quá trình vận chuyển, công ty bảo hiểm đã bồi thường toàn bộ giá trị hóa đơn theo tổn thất toàn bộ thực tế. (Giải thích: Trong tổn thất toàn bộ thực tế, người bảo hiểm bồi thường toàn bộ)
2. Hàng hóa bị ngâm nước biển nghiêm trọng, chi phí sửa chữa đã vượt quá giá trị của hàng hóa, chúng tôi đã yêu cầu công ty bảo hiểm bồi thường tổn thất toàn bộ ước tính và gửi thông báo từ bỏ. (Giải thích: Tổn thất toàn bộ ước tính cần từ bỏ, người bảo hiểm có thể chấp nhận hoặc từ chối)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync