Bảng cước phí (Rate Table) là thuật ngữ cốt lõi trong vận tải và logistics ngoại thương, chỉ bảng chi tiết cước phí do người chuyên chở, đại lý vận tải hoặc hãng tàu công bố cho các tuyến đường, loại hàng hóa, kích cỡ container và cấp trọng lượng khác nhau. Nó thường bao gồm cước vận tải biển cơ bản, phụ phí (như BAF, CAF, THC), phụ phí nhiên liệu và phụ phí mùa cao điểm. Các tình huống sử dụng: nhà xuất khẩu hỏi giá, đại lý vận tải báo giá, xác nhận đặt chỗ và tính toán cước phí. Lưu ý: Bảng cước phí thường kèm theo ngày hiệu lực và thời hạn hiệu lực, và bên chịu chi phí khác nhau tùy theo người chuyên chở và điều kiện thương mại (như FOB, CIF), cần làm rõ chi phí thuộc về ai. Khác với 'Báo giá (Quotation)' ở chỗ bảng cước phí là bảng giá công khai có hệ thống và tiêu chuẩn hóa, còn báo giá thường đưa ra mức giá cá nhân hóa cho khối lượng hàng và thời điểm cụ thể. Ngoài ra, bảng cước phí có thể phân biệt 'Giá công bố (Tariff)' và 'Giá hợp đồng (Contract Rate)', giá trước cố định, giá sau có thể thương lượng. Người làm ngoại thương nên cập nhật bảng cước phí định kỳ để tránh sai sót trong tính toán chi phí do biến động phụ phí.
📝 Ví dụ
1. Theo bảng cước phí mới nhất của hãng tàu, cước vận tải biển cho container 20 feet hàng thường từ Thượng Hải đến Hamburg là 1.200 USD, cộng thêm BAF 200 USD và THC 150 USD, vui lòng cập nhật báo giá dựa trên đó. (Giải thích: Dùng để tính toán xuất khẩu, làm rõ các phụ phí)
2. Khách hàng yêu cầu chúng tôi cung cấp bảng cước phí bao gồm tất cả phụ phí để họ so sánh chi phí vận chuyển door-to-door của các đại lý vận tải khác nhau. (Giải thích: Dùng để khách hàng so sánh giá, thể hiện bảng cước phí là công cụ báo giá tiêu chuẩn hóa)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync