Số thanh toán bồi thường (Settlement Number) là số tham chiếu duy nhất được sử dụng trong hoạt động ngoại thương để xác định một vụ khiếu nại hoặc quá trình xử lý yêu cầu bồi thường, thường được tạo ra bởi công ty bảo hiểm, đại lý bồi thường hoặc hai bên mua bán khi xảy ra tranh chấp về hư hỏng hàng hóa, thiếu hụt hàng hóa, thiếu số lượng, chất lượng không phù hợp. Các tình huống sử dụng bao gồm: số vụ bồi thường nhận được sau khi báo cáo sự cố với công ty bảo hiểm, số thanh toán nội bộ được sử dụng khi nhà xuất khẩu và nhà nhập khẩu thương lượng khiếu nại, và số báo cáo bồi thường do tổ chức kiểm định bên thứ ba cấp. Lưu ý: Số thanh toán bồi thường cần được liên kết với số hợp đồng, số hóa đơn, số vận đơn để dễ truy xuất; các tổ chức khác nhau có thể sử dụng tiền tố hoặc định dạng khác nhau, cần ghi rõ trong thư từ liên lạc; bản thân số thanh toán bồi thường không cấu thành cam kết thanh toán mà chỉ là căn cứ theo dõi vụ việc. Khác với 'số hợp đồng', số hợp đồng được sử dụng cho toàn bộ giao dịch, trong khi số thanh toán bồi thường chỉ dành cho sự kiện khiếu nại; khác với 'số hóa đơn', số hóa đơn được sử dụng để thanh toán tiền hàng, còn số thanh toán bồi thường được sử dụng để thanh toán tiền bồi thường. Sử dụng đúng số thanh toán bồi thường có thể nâng cao hiệu quả giao tiếp và tránh chậm trễ bồi thường do thông tin hỗn loạn.
📝 Ví dụ
1. Vui lòng cung cấp số thanh toán bồi thường cho việc thiếu số lượng hàng hóa lần này để công ty chúng tôi theo dõi tiến độ bồi thường với công ty bảo hiểm. (Dùng để yêu cầu đối方 cung cấp số vụ bồi thường để theo dõi sau này)
2. Liên quan đến khiếu nại chất lượng theo hợp đồng CT2024001, chúng tôi đã tạo số thanh toán bồi thường CLM-2024-008, đề nghị quý công ty trích dẫn số này trong phản hồi. (Dùng để tạo nội bộ và thông báo số bồi thường cho đối方, đảm bảo giao tiếp nhất quán)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync