Trách nhiệm loại trừ (Exclusions) là điều khoản miễn trừ thường gặp trong hợp đồng ngoại thương, đơn bảo hiểm hoặc thư tín dụng, chỉ các rủi ro, tổn thất hoặc sự việc được loại trừ rõ ràng khỏi phạm vi bảo hiểm, trách nhiệm bồi thường hoặc nghĩa vụ hợp đồng. Các tình huống sử dụng chính bao gồm: hợp đồng bảo hiểm (ví dụ: trong bảo hiểm hàng hóa đường biển liệt kê các trường hợp không được bảo hiểm như chiến tranh, đình công, hao mòn tự nhiên), hợp đồng mua bán (ví dụ: các trường hợp loại trừ trong điều khoản bất khả kháng), thư tín dụng (ví dụ: quy định một số chứng từ hoặc hàng hóa không được chấp nhận). Lưu ý: Trách nhiệm loại trừ phải rõ ràng, cụ thể, tránh mơ hồ; nếu xung đột với điều khoản chính, thường ưu tiên trách nhiệm loại trừ; các hệ thống pháp luật khác nhau có thể giải thích trách nhiệm loại trừ khác nhau. Phân biệt với 'bất khả kháng': bất khả kháng là căn cứ miễn trừ theo luật định hoặc thỏa thuận, còn trách nhiệm loại trừ là phạm vi loại trừ do các bên chủ động thỏa thuận. Phân biệt với 'điều khoản miễn trừ': điều khoản miễn trừ có phạm vi rộng hơn, trách nhiệm loại trừ là các mục loại trừ được liệt kê rõ ràng trong đó. Người làm ngoại thương nên xem xét kỹ trách nhiệm loại trừ, đánh giá mức độ rủi ro, và nếu cần thiết bổ sung bằng điều khoản phụ hoặc mua bảo hiểm loại đặc biệt.
📝 Ví dụ
1. Theo điều khoản trách nhiệm loại trừ của đơn bảo hiểm này, công ty bảo hiểm không chịu trách nhiệm bồi thường cho tổn thất do khuyết tật của hàng hóa hoặc hao mòn tự nhiên. (Giải thích: Trong yêu cầu bảo hiểm, trách nhiệm loại trừ quyết định trực tiếp việc công ty bảo hiểm có bồi thường hay không.)
2. Thư tín dụng quy định rằng ngoài hóa đơn và phiếu đóng gói, các chứng từ khác đều được coi là trách nhiệm loại trừ và ngân hàng sẽ không chấp nhận. (Giải thích: Trong giao dịch thư tín dụng, trách nhiệm loại trừ làm rõ những chứng từ nào không được chấp nhận, ảnh hưởng đến việc xuất trình chứng từ và thu tiền.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync