Ẩm ẩm

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Ẩm ướt (Dampness) là thuật ngữ chỉ hư hỏng hàng hóa thường gặp trong vận tải và lưu kho ngoại thương, chỉ việc hàng hóa bị giảm chất lượng, mốc, gỉ sét hoặc hư hỏng bao bì do hấp thụ hơi ẩm hoặc ở trong môi trường độ ẩm cao. Thường gặp ở nông sản, hàng dệt, giấy, sản phẩm kim loại, sản phẩm điện tử, v.v. Các tình huống sử dụng bao gồm ghi chú trên vận đơn, khiếu nại bảo hiểm, báo cáo giám định, điều khoản miễn trách trong hợp đồng, v.v. Lưu ý: Ẩm ướt khác với 'ướt nước' (Water Damage), thuật ngữ trước nhấn mạnh độ ẩm môi trường, thuật ngữ sau chủ yếu chỉ nước biển hoặc nước ngọt xâm nhập trực tiếp; cũng khác với 'hư hại do mồ hôi' (Sweat Damage), thuật ngữ sau đặc biệt chỉ nước ngưng tụ trên thành trong container. Ẩm ướt thường thuộc 'rủi ro ngoại lai', nếu mua bảo hiểm mọi rủi ro (all risks) có thể được bồi thường, nhưng cần chứng minh không phải khuyết tật vốn có của hàng hóa. Phân biệt: ẩm ướt là quá trình tiệm tiến, ướt nước là sự cố đột ngột, hư hại do mồ hôi là do chênh lệch nhiệt độ. Người làm ngoại thương nên quy định rõ trách nhiệm về ẩm ướt trong hợp đồng và giữ lại bằng chứng giám định.

📝 Ví dụ

1. Báo cáo giám định cho thấy lô bông này bị ẩm ướt do thông gió container kém, một số kiện bông đã xuất hiện vết mốc, bên mua dựa vào đó yêu cầu công ty bảo hiểm bồi thường. (Giải thích: Ẩm ướt là nguyên nhân hư hỏng hàng hóa, dùng trong tình huống khiếu nại bảo hiểm.) 2. Điều khoản hợp đồng quy định: Bên bán không chịu trách nhiệm về tổn thất hàng hóa do ẩm ướt trong quá trình vận chuyển, trừ khi bên mua mua bảo hiểm mọi rủi ro và chứng minh không phải khuyết tật vốn có của hàng hóa. (Giải thích: Ẩm ướt là sự kiện rủi ro trong điều khoản miễn trách, làm rõ phân chia trách nhiệm.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh