Thuật ngữ bắt đầu bằng S

231 thuật ngữ
Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский
Cục Kiểm tra Hàng hóaCommodity Inspection BureauKiểm tra SGSSGS InspectionHàng rờiBulk PackingHóa đơn thương mạiCommercial InvoiceGiấy chứng nhận kiểm tra số lượngCertificate of QuantityBảo hiểm tổn thất do nướcWPA (With Particular Average)Bảo hiểm rò rỉLeakage RiskBảo hiểm hư hỏng do ẩm ướt và nhiệt độSweat and HeatingNgười thụ hưởngBeneficiaryBán ngoại tệSelling Foreign ExchangePhí kiểm nghiệm thương mạiInspection FeeTrọng lượng thực tếActual WeightPhí xếp dỡ nhanhDispatch MoneyKhai báo trọng lượngDeclared WeightXả hàng (hủy container)Roll OverTàu chở hàng rờiBulk CarrierNgười nhận hàngConsigneeTài khoản thựcFirm OfferĐơn hàng thửTrial OrderKhiếu nạiClaimThẩm định chứng từExamination of DocumentsĐòi tiềnClaim ReimbursementThương mại mua sắm thị trườngMarket Procurement TradeNgười nhận thanh toánPayeeNgân hàng thụ hưởngBeneficiary BankBản tin SWIFTSWIFT MessageMã SWIFTSWIFT CodeNgười thụ hưởng yêu cầu bồi thườngBeneficiary ClaimBảo hiểm rủi ro thương mạiCommercial Risk InsuranceChi phí cứu hộSue and Labor ChargesThông báo khiếu nạiNotice of ClaimThời hiệu khiếu nạiTime Limit for ClaimKiện tụngLitigationBồi thường thiệt hạiDamagesTăng giáAppreciationHạn mức tín dụngCredit LineRủi ro thị trườngMarket RiskRủi ro danh tiếngReputation RiskHàng rờiBulk CargoTàu thực tế khởi hànhATD (Actual Time of Departure)Cập cảng thực tếATA (Actual Time of Arrival)Vận đơn chờ nhận hàngReceived for Shipment B/LThời kỳ chịu tảiLaycan (Laydays/Cancelling Date)Niêm phong thương mạiCommercial SealThiếu hàngShortageVết nướcWater StainẨm ẩmDampnessTổn thất toàn bộ thực tếActual Total LossĐáStone / GraniteĐồ dùng cá nhânPersonal EffectsKhai báo hải quan tại địa phươngLocal Customs DeclarationThu hốiReceipt of Foreign ExchangeCảng trung chuyểnHub PortTàu chở hàng rờiBulk CarrierTổn thất lý toánLoss AdjustmentKhả năng bay (tính đủ điều kiện bay)Seaworthiness适货性Cargo WorthinessĐiều khoản chi phí cứu hộSue and Labour ClauseTỷ lệ tổn thấtLoss RatePhòng ngừa tổn thấtLoss PreventionGiảm thiểu tổn thấtLoss ReductionKiểm soát tổn thấtLoss ControlĐiều chỉnh tổn thấtLoss AdjustmentBáo cáo giám định tổn thấtLoss Adjustment ReportGiấy chứng nhận tổn thấtProof of LossDanh sách tổn thấtStatement of ClaimNguyên nhân tổn thấtCause of LossThời điểm xảy ra tổn thấtTime of LossNơi xảy ra tổn thấtPlace of LossThông báo tổn thấtNotice of LossKiểm tra tổn thấtLoss SurveyĐánh giá tổn thấtLoss AssessmentBồi thường thiệt hạiLoss CompensationNguyên tắc bồi thường tổn thấtPrinciple of IndemnityBảo hiểm thương mạiCommercial InsuranceBảo hiểm xã hộiSocial InsuranceSố yêu cầu bồi thườngClaim NumberBáo cáo sự cốAccident ReportĐơn yêu cầu bồi thườngClaim Application FormTài liệu khiếu nạiClaim DocumentsTài liệu khiếu nại bồi thườngClaim MaterialsThẩm định bồi thườngClaim ReviewBồi thường được phê duyệtClaim ApprovalThanh toán bồi thườngClaim PaymentKết thúc giải quyết bồi thườngClaim ClosureGiấy chứng nhận kiểm dịch thú yVeterinary CertificatePhiếu giao nhận thiết bịEquipment Interchange Receipt (EIR)Giao dịch chịu (mua bán chịu)Open Account (O/A)Thư khiếu nạiClaim LetterGiờ rời cảng thực tếATD (Actual Time of Departure)Thời gian thực tế đến cảngATA (Actual Time of Arrival)Xác nhận bán hàngSales ConfirmationĐiều khoản số lượngQuantity ClauseThời hạn khiếu nạiClaim PeriodQuyền nhãn hiệuTrademark RightsMã số thuế quanTariff HeadingTổ chức Thương mại Thế giớiWTO (World Trade Organization)Ngân hàng Thế giớiWorld BankHiệp hội thương mạiChamber of CommerceKhảo sát thương mạiBusiness Trip (Inspection Tour)Đàm phán thương mạiBusiness NegotiationChu kỳ sản xuấtProduction CycleDịch vụ sau bán hàngAfter-sales ServiceNghiên cứu thị trườngMarket ResearchPhân tích thị trườngMarket AnalysisPhát triển thị trườngMarket DevelopmentTiếp cận thị trườngMarket AccessAliExpressAliExpressKiểm tra thương mạiCommodity InspectionMẫu màuLab DipMã hàng hóaCommodity CodeBán chịuOpen Account (O/A)Nhãn hiệuTrademarkBí mật thương mạiTrade SecretSA8000SA8000Hướng dẫn sử dụngManualPhiếu số lượngQuantity ListLuật áp dụngApplicable LawThời hạnLimitation PeriodBản quétScan CopyGiấy ủy quyềnPower of Attorney (POA)Đơn hàng dùng thửTrial OrderĐơn hàng thửTrial OrderĐơn lẻScattered OrderĐơn hàng thử nghiệm bánTrial OrderKiểm tra sản phẩm đầu tiênFirst Article Inspection (FAI)Kiểm tra trước khi sản xuấtPre-Production Inspection (PPI)Kiểm tra trong quá trình sản xuấtDuring Production Inspection (DPI)Độ bền màu (kiểm tra độ bền màu)Color Fastness TestKiểm tra giặt nướcWashing TestKiểm tra nhà máy SEDEXSEDEX AuditKiểm tra nhà máy SMETASMETA AuditBáo cáo phòng thí nghiệmLaboratory ReportCalip lá (塞规)Plug GaugeMáy đo tọa độ ba chiềuCMM (Coordinate Measuring Machine)Máy đo chênh lệch màuColorimeterMáy hiện sóngOscilloscopeĐiểm chớp cháyFlash PointChống thấm nướcWater TightnessBisphenol ABPA TestingKiểm tra vật liệu tiếp xúc thực phẩmFood Contact Material TestingChứng nhận SGSSGS CertificationChứng nhận SAASAA Certification (Australian Safety Approval)SDS (Bảng dữ liệu an toàn hóa chất)SDS (Safety Data Sheet)Kiểm toán viênAuditorKế hoạch đánh giáAudit PlanBáo cáo thẩm địnhAudit ReportSPC Kiểm soát quá trình thống kêSPC (Statistical Process Control)Xác nhận sản phẩm đầu tiênFirst Piece ApprovalKỹ thuật viên phòng thí nghiệmLab TechnicianCo rútShrinkageChênh lệch màu sắcColor DifferenceVết námColor StainDải màuColor StreakChênh lệch số lượngQuantity DeviationXử lý khiếu nại bồi thườngClaim HandlingGia công chuyển tiếp (chuyển tiếp gia công sâu)Deep Processing TransferSổ tayProcessing Trade ManualBảo lãnh thuếTax GuaranteeThay đổi thực chấtSubstantial TransformationPhân loại thuế quan thay đổiTariff Classification ChangePhân loại trước hàng hóaAdvance ClassificationDoanh nghiệp mất tín nhiệmNon-Creditable EnterpriseVũ khí sinh hóaChemical and Biological WeaponsỦy ban SangôZangger CommitteeThực tế đếnATA (Actual Time of Arrival)Rời cảng thực tếATD (Actual Time of Departure)Container rời (container hàng rời)Bulk ContainerPhân loại hàng hóaCommodity ClassificationGiao hàng tận nơiDelivered at Place (DAP)Người nộp đơnApplicantĐiều khoản giải phóng nhanh (tàu)Dispatch ClauseHai đầu thông quan, bao gồm thuếDDP with Tax IncludedThông quan hai chiều chưa bao gồm thuếDDP without TaxKý mã hiệu (đánh dấu kiện hàng)MarkingGiấy carton sóng 3 lớp3-Ply Corrugated BoardTấm sóng đôiDouble Wallba lớp sóngTriple WallHộp dạng sáchBook Style BoxHòm gỗ nguyên khốiSolid Wood CaseKhay nhựaPlastic PalletPallet hai mặtDouble-Face PalletPallet xếp dỡ bốn chiềuFour-Way Entry PalletGóc bảo vệ nhựaPlastic Edge ProtectorDây thắt lưngTie WrapDây thừngRopeTúi nhựaPlastic BagTúi xách tayCarry Bag / Tote BagBao tải dứaSnake Bag / Woven SackCo màng coShrink PackagingIn kỹ thuật sốDigital PrintingIn lụaScreen PrintingVecni bóngVarnishingVecni gốc nướcWater-Based VarnishDây quai xáchRope HandleTay cầm nhựaPlastic HandleSố lượngQuantityNiêm phong nhựaPlastic SealKhóa chốtLockBăng keo hai mặtDouble-Sided TapeBao bì cấp thực phẩmFood-Grade PackagingĐệm lót nhựaPlastic InsertKiểm tra hàng SGSSGS InspectionPhân khúc thị trườngMarket SegmentationThâm nhập thị trườngMarket PenetrationThị phầnMarket ShareThứ hạng tìm kiếmSearch RankingDịch vụ trước bán hàngPre-sales Serviceđến thăm trực tiếpOn-site VisitHội nghị truyền hình thăm hỏiVideo Conference VisitTiệc chiêu đãi thương mạiBusiness Dinner / Business EntertainmentĐàm phán chuyên sâuIn-depth NegotiationĐôi bên cùng có lợiWin-WinGhi nợCredit Sale / On AccountThu tiềnCollectionGiá thị trườngMarket PriceLời chúc mừng sinh nhậtBirthday WishesTin tức thị trườngMarket NewsDịch vụ trong quá trình bán hàngIn-sales ServiceĐến tận nơi tái khách (hoặc: Thăm lại khách hàng tại nhà)On-site RevisitChi phí sản xuấtProduction CostChi phí thực tếActual CostChi phí vòng đờiLife Cycle CostThu hồi ngoại tệ và đối soátVerification of ReceiptsSố tiền hoàn thuế thực tếActual Tax RebatePhiếu xác nhận thu hối ngoại tệExchange Receipt Verification FormRủi ro thương mạiCommercial RiskThương phiếu chấp nhận thanh toán thương mạiCommercial Acceptance BillNgười cầm phiếu thiện chíHolder in Due CourseLãi suất liên ngân hàng Thượng HảiSHIBORTiền kỹ thuật sốDigital Currency
← Từ điển thuật ngữ ngoại thương