Dây rút (Tie Wrap) là một loại dây buộc dạng dải dùng để bó và cố định dây cáp hoặc vật dụng, thường được làm từ nylon hoặc nhựa, có chức năng tự khóa. Trong thương mại, nó thuộc nhóm sản phẩm kim khí hoặc phụ kiện điện tử, thường thấy trong các sản phẩm điện tử, bó dây ô tô, đồ dùng gia đình. Các tình huống sử dụng: Khi khai báo hải quan xuất khẩu cần ghi rõ chất liệu (ví dụ: nylon 66), quy cách (chiều dài, chiều rộng, độ bền kéo), màu sắc và cách đóng gói; khách hàng có thể yêu cầu chứng nhận UL, RoHS. Lưu ý: Thuế chống bán phá giá đối với dây rút khác nhau giữa các quốc gia (ví dụ: Mỹ áp thuế chống bán phá giá đối với dây rút sản xuất tại Trung Quốc), cần xác minh mã HS trước (thường là 3926.90 hoặc 8536.90). Thường bị nhầm lẫn với 'dây rút cáp' (Cable Tie), nhưng 'dây rút' thiên về chức năng bó, còn 'dây rút cáp' chủ yếu chỉ quản lý dây cáp; khác với 'băng dính' (Tape) ở chỗ dây rút là cố định cơ học, không phải dán. Hợp đồng ngoại thương nên ghi rõ 'Tie Wrap' và 'Cable Tie' có tương đương hay không để tránh tranh chấp.
📝 Ví dụ
1. Vui lòng báo giá FOB Thượng Hải cho 500 thùng dây rút nylon (Tie Wrap), quy cách 4.8mm x 300mm, màu đen, cần cung cấp chứng nhận UL. (Giải thích: Khi hỏi hàng cần ghi rõ tên sản phẩm, quy cách và yêu cầu chứng nhận)
2. Do Mỹ áp thuế chống bán phá giá đối với dây rút Trung Quốc, đề nghị đơn hàng này chuyển sang giấy chứng nhận xuất xứ Malaysia và ghi là Tie Wrap thay vì Cable Tie để tránh rủi ro. (Giải thích: Sử dụng sự khác biệt về thuật ngữ và quy tắc xuất xứ để ứng phó với rào cản thương mại)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync